Samsung C27T55

Phiên bản
Phiên bản
C27T55
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.8 kg, 8.38 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Samsung C27T55 Giá


Samsung C27T55 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung C27T55
Phiên bản
C27T55
Bí danh
T55
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.8 kg, 8.38 lbs

Samsung C27T55 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung C27T55
Phiên bản
C27T55
Loạt
T55
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 613.2 mm
  • 24.1417 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 369.7 mm
  • 14.5551 in
độ dày
  • 112.5 mm
  • 4.4291 in
Trọng lượng
  • 3.8 kg
  • 8.38 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 613.2 mm
  • 24.1417 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 458.1 mm
  • 18.0354 in
độ dày với chân đế
  • 249.6 mm
  • 9.8268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.1 kg
  • 11.24 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 698 mm
  • 27.4803 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 452 mm
  • 17.7953 in
độ dày của hộp
  • 199 mm
  • 7.8346 in
Trọng lượng hộp
  • 6.8 kg
  • 14.99 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.7 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1000 mm
  • 39.3701 in
Nhà sản xuất
Samsung
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Phủ sóng ntsc
80.6 %
Phủ sóng adobe rgb
88.4 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
48 W
Công suất tiêu thụ trung bình
34 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Chế độ chơi game
  • Eco Saving Plus
  • Chế độ bảo vệ mắt
  • Low Blue Light
  • Off Timer Plus

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung C27T55


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn