Samsung QE43LS05T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
Màn hình
1092.2 mm, 43 in
Trọng lượng
Trọng lượng
26 kg, 57.32 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 pixels

Samsung QE43LS05T Giá


Samsung QE43LS05T Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE43LS05T
Phiên bản
QE43LS05T
Bí danh
LS05T
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Tizen 5.5
Màn hình
1092.2 mm, 43 in
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
4096 x 2160 pixels
Trọng lượng
26 kg, 57.32 lbs

Samsung QE43LS05T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE43LS05T
Phiên bản
QE43LS05T
Loạt
LS05T
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1228.1 mm
  • 48.3504 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 564.7 mm
  • 22.2323 in
độ dày
  • 83.4 mm
  • 3.2835 in
Trọng lượng
  • 26 kg
  • 57.32 lbs
Màu sắc
Navy Blue
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1200 mm
  • 47.2441 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 564.7 mm
  • 22.2323 in
độ dày với chân đế
  • 327 mm
  • 12.874 in
Trọng lượng với chân đế
  • 33.3 kg
  • 73.41 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1365 mm
  • 53.7402 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 738 mm
  • 29.0551 in
độ dày của hộp
  • 272 mm
  • 10.7087 in
Trọng lượng hộp
  • 40.5 kg
  • 89.29 lbs

ERGONOMICS

Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 218.1 mm
  • Độ sâu chân đế - 170 mm

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • The Sero
  • PTC Poster Chamber Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
QLED Smart Remote Control - TM2050A

Màn hình

Kích thước
43 in
đường chéo
  • 1092.2 mm
  • 43 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
4096 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.896:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Quantum HDR
độ sáng
420 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
71.85 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1100 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.23 mm
  • 0.009 in
độ sáng tối đa
440 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
135 W
Công suất tiêu thụ trung bình
96 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
133 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
50.7 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 5.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 4K AI Upscaling
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • Apple AirPlay 2
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black Equalizer
  • Chế độ Filmmaker
  • Chế độ chơi game
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • Cảm biến ánh sáng
  • Magic Screen+
  • Mega Contrast
  • Multiroom Link
  • Quantum Dot Color
  • Quantum Processor 4K
  • PVR qua cổng USB
  • SmartThings
  • Supreme UHD Dimming
  • Tap View
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 4.1 CH
  • Active Voice Amplifier (AVA)
  • Adaptive Sound+
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE43LS05T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn