Samsung QN85LS03A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
44.2 kg, 97.44 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QN85LS03A Giá


Samsung QN85LS03A Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QN85LS03A
Phiên bản
QN85LS03A
Bí danh
LS03A
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
44.2 kg, 97.44 lbs

Samsung QN85LS03A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QN85LS03A
Phiên bản
QN85LS03A
Loạt
LS03A
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1904.3 mm
  • 74.9724 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1085.3 mm
  • 42.7283 in
độ dày
  • 26.9 mm
  • 1.0591 in
Trọng lượng
  • 44.2 kg
  • 97.44 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Brown
  • Teak
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1904.3 mm
  • 74.9724 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1122.4 mm
  • 44.189 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1420.4 mm
  • 55.9213 in
độ dày của chân đế
  • 347.9 mm
  • 13.6969 in
độ dày với chân đế
  • 347.9 mm
  • 13.6969 in
Trọng lượng với chân đế
  • 45.1 kg
  • 99.43 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2087 mm
  • 82.1654 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1249 mm
  • 49.1732 in
độ dày của hộp
  • 235 mm
  • 9.252 in
Trọng lượng hộp
  • 63.8 kg
  • 140.65 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
Các tính năng bổ sung
Stand độ dài có thể điều chỉnh - 1120.4 - 1420.4 mm

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Thiết kế khung hiện đại

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • SolarCell Remote - TM2180E
  • One Connect Box
  • One Invisible Connection cable
  • Slim Fit Wall Mount

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Quantum HDR
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.38 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.488 mm
  • 0.0192 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
290 W
Công suất tiêu thụ trung bình
188 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Thể tích với Quantum Dot
  • Công nghệ ánh sáng màu 16-bit
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 4K AI Upscaling
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • SeeColors
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Chuy
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Chế độ nghệ thuật
  • Art Mode Enhancer
  • Chế độ nghệ thuật trình chiếu
  • Cửa hàng nghệ thuật
  • Chế độ chơi tự động
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • Clear Motion
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black EQ
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • Học điều khiển TV
  • Học màn hình menu
  • Cảm biến ánh sáng
  • Hỗ trợ MBR
  • Mega Contrast
  • Cảm biến chuyển động
  • MultiView
  • Multiroom Link
  • Music Wall
  • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • PC trên TV
  • PVR
  • Samsung Health
  • SmartThings
  • Supreme UHD Dimming
  • Tap View
  • TV Plus
  • Voice command
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 4 CH
  • 40W
  • Active Voice Amplifier (AVA)
  • Adaptive Sound+
  • Bluetooth Audio
  • Dolby Digital Plus
  • Object Tracking Sound Lite

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • Wireless TV On (WOW)
  • Wired TV On (WOL)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QN85LS03A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn