Samsung QE85QN800A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
43.3 kg, 95.46 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

Samsung QE85QN800A Giá


Samsung QE85QN800A Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE85QN800A
Phiên bản
QE85QN800A
Bí danh
QN800A
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Trọng lượng
43.3 kg, 95.46 lbs

Samsung QE85QN800A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE85QN800A
Phiên bản
QE85QN800A
Loạt
QN800A
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1893.4 mm
  • 74.5433 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1083 mm
  • 42.6378 in
độ dày
  • 17.4 mm
  • 0.685 in
Trọng lượng
  • 43.3 kg
  • 95.46 lbs
Màu sắc
  • Sand Black
  • Stainless Steel
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1893.4 mm
  • 74.5433 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1145.8 mm
  • 45.1102 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 289.56 mm
  • 11.4 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 360 mm
  • 14.1732 in
độ dày của chân đế
  • 343.7 mm
  • 13.5315 in
độ dày với chân đế
  • 343.7 mm
  • 13.5315 in
Trọng lượng với chân đế
  • 54.3 kg
  • 119.71 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2114 mm
  • 83.2283 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1260 mm
  • 49.6063 in
độ dày của hộp
  • 220 mm
  • 8.6614 in
Trọng lượng hộp
  • 71.7 kg
  • 158.07 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Connected Stand
  • Slim Fit Wall-mount
  • 15m/10m Một kết nối vô hình Hỗ trợ

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
8K Association

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Infinity One Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • One Connect Box - Y21 8K
  • SolarCell Remote - TM2180E

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Quantum HDR 2000
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.13 %
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.244 mm
  • 0.0096 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT7921AU

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
445 W
Công suất tiêu thụ trung bình
379 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
526 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Thể tích với Quantum Dot
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 8K AI Upscaling
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • SeeColors
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Vị
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • Clear Motion
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black EQ
  • Eco Sensor
  • Expert Calibration
  • Tương tác giọng nói từ xa
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • Học điều khiển TV
  • Học màn hình menu
  • Motion Xcelerator Turbo+
  • MultiView
  • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • Quantum Matrix Technology
  • PC trên TV
  • Picture-in-Picture
  • PVR
  • Độ phân giải thực 8K
  • Samsung Health
  • SmartThings Compatible
  • Super Ultrawide GameView & Game Bar
  • Tap View
  • TV Plus
  • Ultimate 8K Dimming
  • Góc nhìn siêu rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 4.2.2 CH
  • 70W
  • Active Voice Amplifier
  • Âm thanh điều chỉnh
  • Bluetooth Audio
  • Dolby 5.1 Decoder
  • Dolby Digital Plus
  • Multiroom Link
  • Object Tracking Sound+
  • Q-Symphony
  • SpaceFit Sound
  • Sound Mirroring
  • Âm thanh vòm
  • Hướng dẫn giọng nói

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2
  • Wireless TV On (WOW)
  • Wired TV On (WOL)
  • Wireless Dex

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE85QN800A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn