Samsung QE85QN85A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
44.5 kg, 98.11 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QE85QN85A Giá


Samsung QE85QN85A Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE85QN85A
Phiên bản
QE85QN85A
Bí danh
QN85A
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
44.5 kg, 98.11 lbs

Samsung QE85QN85A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE85QN85A
Phiên bản
QE85QN85A
Loạt
QN85A
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1892.2 mm
  • 74.4961 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1082.5 mm
  • 42.6181 in
độ dày
  • 27.2 mm
  • 1.0709 in
Trọng lượng
  • 44.5 kg
  • 98.11 lbs
Màu sắc
  • Frost Silver
  • Eclipse Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1892.2 mm
  • 74.4961 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1152.3 mm
  • 45.3661 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 272 mm
  • 10.7087 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 420 mm
  • 16.5354 in
độ dày của chân đế
  • 340 mm
  • 13.3858 in
độ dày với chân đế
  • 340 mm
  • 13.3858 in
Trọng lượng với chân đế
  • 51.6 kg
  • 113.76 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2146 mm
  • 84.4882 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1245 mm
  • 49.0157 in
độ dày của hộp
  • 240 mm
  • 9.4488 in
Trọng lượng hộp
  • 66 kg
  • 145.51 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Floating Stand
  • Slim Fit Wall-mount

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
NeoSlim Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
SolarCell Remote - TM2180E

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Quantum HDR 1500
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.24 %
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.488 mm
  • 0.0192 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
320 W
Công suất tiêu thụ trung bình
122 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
215 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
E
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Thể tích với Quantum Dot
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 4K AI Upscaling
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Vị trí ch
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • Clear Motion
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black EQ
  • Eco Sensor
  • Expert Calibration
  • Tương tác giọng nói từ xa
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • Học điều khiển TV
  • Học màn hình menu
  • Motion Xcelerator Turbo+
  • MultiView
  • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • Quantum Matrix Technology
  • PC trên TV
  • Picture-in-Picture
  • PVR
  • Samsung Health
  • SmartThings Compatible
  • Super Ultrawide GameView & Game Bar
  • Tap View
  • TV Plus
  • Supreme UHD Dimming
  • Góc nhìn siêu rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.2.2 CH
  • 60W
  • Active Voice Amplifier
  • Adaptive Sound+
  • Bluetooth Audio
  • Dolby 5.1 Decoder
  • Dolby Digital Plus
  • Multiroom Link
  • The translation for "Object Tracking Sound" in Vietnamese is "Âm thanh theo dõi đối tượng".
  • Q-Symphony
  • SpaceFit Sound
  • Sound Mirroring
  • Âm thanh vòm
  • Hướng dẫn giọng nói

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • Wireless TV On (WOW)
  • Wired TV On (WOL)
  • Wireless Dex

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE85QN85A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn