Samsung QN75LST9T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
50.3 kg, 110.89 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QN75LST9T Giá


Samsung QN75LST9T Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QN75LST9T
Phiên bản
QN75LST9T
Bí danh
LST9T
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
50.3 kg, 110.89 lbs

Samsung QN75LST9T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QN75LST9T
Phiên bản
QN75LST9T
Loạt
LST9T
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1692 mm
  • 66.6142 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 981.6 mm
  • 38.6457 in
độ dày
  • 59 mm
  • 2.3228 in
Trọng lượng
  • 50.3 kg
  • 110.89 lbs
Màu sắc
Titan Black
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1859.28 mm
  • 73.2 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1140.46 mm
  • 44.9 in
độ dày của hộp
  • 215.9 mm
  • 8.5 in
Trọng lượng hộp
  • 61.78 kg
  • 136.2 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
VESA Mount

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • -30 °C - 50 °C
  • -22 °F - 122 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -30 °C - 50 °C
  • -22 °F - 122 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CTA 4K UHD Connected
  • ENERGY STAR
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • The Terrace Full Sun Outdoor
  • Thiết kế kim loại chắc chắn

PHụ KIệN

Phụ kiện
The Terrace Standard Smart Remote - TM2095A

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Quantum HDR 32X
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Khu vực màn hình
92.23 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in
độ sáng tối đa
1500 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
550 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
339 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 4K AI Upscaling
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Ambient Mode+
  • AirPlay 2
  • Alexa
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Digital Clean View
  • Direct Full Array 16X
  • Chế độ Filmmaker
  • Google Assistant
  • LED Clear Motion
  • Cảm biến ánh sáng
  • Phát hiện chuyển động
  • Multi View
  • Multiroom Link
  • PC trên TV
  • Real Game Enhancer+
  • SmartThings
  • Tap View
  • TV Plus
  • Ultimate UHD Dimming Pro
  • V-Chip
  • Voice command
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Âm thanh điều chỉnh
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • LAN (HDBaseT)
  • Bluetooth 5.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QN75LST9T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn