Samsung QE32Q50A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.3 kg, 11.68 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Samsung QE32Q50A Giá


Samsung QE32Q50A Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE32Q50A
Phiên bản
QE32Q50A
Bí danh
Q50A
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Tizen 6.0
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.3 kg, 11.68 lbs

Samsung QE32Q50A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE32Q50A
Phiên bản
QE32Q50A
Loạt
Q50A
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 725.2 mm
  • 28.5512 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 426.6 mm
  • 16.7953 in
độ dày
  • 30.5 mm
  • 1.2008 in
Trọng lượng
  • 5.3 kg
  • 11.68 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 725.2 mm
  • 28.5512 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 478.5 mm
  • 18.8386 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 647 mm
  • 25.4724 in
độ dày của chân đế
  • 154.2 mm
  • 6.0709 in
độ dày với chân đế
  • 154.2 mm
  • 6.0709 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.4 kg
  • 11.9 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 811 mm
  • 31.9291 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 530 mm
  • 20.8661 in
độ dày của hộp
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Trọng lượng hộp
  • 7.6 kg
  • 16.76 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Slim feet stand

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
AirSlim Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa thông minh năng lượng mặt trời

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.46 %
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 392.256 mm
  • 15.4431 in
Chiều rộng
  • 697.685 mm
  • 27.4679 in
Khoảng cách pixel
  • 0.363 mm
  • 0.0143 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
33 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
33 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV7 (Windows Media Video 7, .wmv)
  • WMV8 (Windows Media Video 8)
  • .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • AV1
  • VP6
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Chế độ môi trường
  • Chế độ chơi tự động
  • Bixby
  • Digital Clean View
  • Eco Sensor
  • Chế độ Filmmaker
  • Google Assistant
  • HbbTV 2.0.2
  • HGiG
  • TV Plus
  • Mega Contrast
  • Micro Dimming Pro
  • Motion Xcelerator
  • Multi View
  • PC trên TV
  • Công nghệ Quantum Dot
  • SmartThings

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-T2
  • DVB-T2 HD
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • Vorbis
Các tính năng bổ sung
  • Âm thanh điều chỉnh
  • Dolby Digital Plus
  • Object Tracking Sound Lite
  • Q-Symphony (chỉ có sẵn khi kết hợp với một thanh âm thanh tương thích)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 4.2
  • Wireless Dex

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE32Q50A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn