Samsung QN32LS03B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.3 kg, 11.68 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Samsung QN32LS03B Giá


Samsung QN32LS03B Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QN32LS03B
Phiên bản
QN32LS03B
Bí danh
LS03B
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.3 kg, 11.68 lbs

Samsung QN32LS03B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QN32LS03B
Phiên bản
QN32LS03B
Loạt
LS03B
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 728.9 mm
  • 28.6969 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 419.4 mm
  • 16.5118 in
độ dày
  • 24.7 mm
  • 0.9724 in
Trọng lượng
  • 5.3 kg
  • 11.68 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Brown
  • Beige
  • Neutral Pink
  • Vivid Lemon
  • Platinum
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 728.9 mm
  • 28.6969 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 452 mm
  • 17.7953 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 591.2 mm
  • 23.2756 in
độ dày của chân đế
  • 143 mm
  • 5.6299 in
độ dày với chân đế
  • 143 mm
  • 5.6299 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.4 kg
  • 11.9 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 815 mm
  • 32.0866 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 513 mm
  • 20.1969 in
độ dày của hộp
  • 122 mm
  • 4.8031 in
Trọng lượng hộp
  • 7.9 kg
  • 17.42 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Các tính năng bổ sung
Slim Fit Wall-mounted support

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Thiết kế khung hiện đại

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Remote control - TM1240A
  • Slim-Fit Wall Mount

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

đặc điểm
Optional Samsung SlimFit Cam

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.75 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 392.85 mm
  • 15.4665 in
Chiều rộng
  • 698.4 mm
  • 27.4961 in
Khoảng cách pixel
  • 0.364 mm
  • 0.0143 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Thể tích với Quantum Dot
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • SeeColors
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Chuy
  • Alexa
  • Chế độ nghệ thuật
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Décor Mode
  • Eco Sensor
  • Google Assistant
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Học điều khiển TV
  • Học màn hình menu
  • Mega Contrast
  • Micro Dimming Pro
  • Multiroom Link
  • SmartThings
  • Smart Calibration - Cơ bản
  • TV Plus
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • 20W
  • Active Voice Amplifier (AVA)
  • Adaptive Sound+
  • Bluetooth Audio
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby Decoder 5.1 CH
  • Object Tracking Sound Lite
  • Q-Symphony
  • SpaceFit Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QN32LS03B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn