Samsung QN55S95B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
16.6 kg, 36.6 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QN55S95B Giá


Samsung QN55S95B Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QN55S95B
Phiên bản
QN55S95B
Bí danh
S95B
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
16.6 kg, 36.6 lbs

Samsung QN55S95B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QN55S95B
Phiên bản
QN55S95B
Loạt
S95B
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1224.28 mm
  • 48.2 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 703.58 mm
  • 27.7 in
độ dày
  • 40.64 mm
  • 1.6 in
Trọng lượng
  • 16.6 kg
  • 36.6 lbs
Màu sắc
Carbon Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1224.28 mm
  • 48.2 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 767.08 mm
  • 30.2 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 363.22 mm
  • 14.3 in
độ dày của chân đế
  • 287.02 mm
  • 11.3 in
độ dày với chân đế
  • 287.02 mm
  • 11.3 in
Trọng lượng với chân đế
  • 20.91 kg
  • 46.1 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1468.12 mm
  • 57.8 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 833.12 mm
  • 32.8 in
độ dày của hộp
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
Trọng lượng hộp
  • 27.4 kg
  • 60.41 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Space Carbon Blade Stand

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
LaserSlim Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
SolarCell Remote - TM2280E

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

đặc điểm
Mobile Camera Support

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
QD-OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HDR10+ Gaming
  • Quantum HDR
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.55 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
300 W
Công suất tiêu thụ trung bình
100 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Volume với Quantum Dot
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • Thiết kế không viền 4 cạnh
  • 4K AI Upscaling
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • SeeColors
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Vị
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Ambient Mode+
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • ConnectShare
  • Digital Clean View
  • Dynamic Black EQ
  • Cảm biến môi trường
  • Chế độ bảo vệ mắt
  • Expert Calibration
  • Tương tác giọng nói từ xa
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • LED Clear Motion
  • Hỗ trợ MBR
  • Motion Xcelerator Turbo+
  • MultiView
  • Multiroom Link
  • Noise Reduction
  • Pixel HDR Pro
  • PC trên TV
  • Real Depth Enhancer
  • Smart Calibration - Cơ bản/Chuyên nghiệp
  • SmartThings
  • Super Ultrawide GameView & Game Bar
  • Tap View
  • Góc nhìn siêu rộng
  • V-Chip

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM
  • ATSC 3.0

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.2.2 CH
  • 60W
  • Adaptive Sound+
  • Bluetooth Audio
  • Dolby Atmos
  • Dolby Decoder 5.1 CH
  • The translation for "Object Tracking Sound" in Vietnamese is "Âm thanh theo dõi đối tượng".
  • Q-Symphony
  • Âm thanh vòm

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • Wireless Dex. Wireless TV On - Samsung WOW
  • Wired TV On - Samsung WOL

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QN55S95B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn