Samsung QE65QN94B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
24.4 kg, 53.79 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QE65QN94B Giá


Samsung QE65QN94B Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE65QN94B
Phiên bản
QE65QN94B
Bí danh
QN94B
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
24.4 kg, 53.79 lbs

Samsung QE65QN94B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE65QN94B
Phiên bản
QE65QN94B
Loạt
QN94B
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh dài hơn)
  • 1446.3 mm
  • 56.9409 in
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
  • 828.7 mm
  • 32.626 in
độ dày
  • 1.0197 in
  • 25.9 mm
Trọng lượng
  • 24.4 kg
  • 53.79 lbs
Màu sắc
Carbon Silver và Sand Carbon
Chiều rộng với chân đế (cạnh dài hơn)
  • 1446.3 mm
  • 56.9409 in
Chiều cao với chân đế (cạnh ngắn hơn)
  • 891.4 mm
  • 35.0945 in
Chiều rộng của chân đế (cạnh dài hơn)
  • 340 mm
  • 13.3858 in
độ dày của chân đế
  • 285.7 mm
  • 11.248 in
độ dày với chân đế
  • 285.7 mm
  • 11.248 in
Trọng lượng với chân đế
  • 31.4 kg
  • 69.23 lbs
Chiều rộng của hộp (cạnh dài hơn)
  • 1621 mm
  • 63.8189 in
Chiều cao của hộp (cạnh ngắn hơn)
  • 947 mm
  • 37.2835 in
độ dày của hộp
  • 186 mm
  • 7.3228 in
Trọng lượng hộp
  • 39.4 kg
  • 86.86 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Bending Plate Stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
NeoSlim Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Premium Solar Smart Remote

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 1.778:1
  • 16:9
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HDR10+ Gaming
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Quantum HDR 2000
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.77 %
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
227 W
Công suất tiêu thụ trung bình
111 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
154 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
điện áp
  • 100 V - 120 V
  • 220 V - 240 V
Tần số
50 Hz - 60 Hz

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
  • MOV
  • TRP
  • FLV
  • SVI
  • RMVB
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Thể tích với Quantum Dot
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 4K AI Upscaling
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Vị trí ch
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • ConnectShare
  • Dynamic Black EQ
  • Eco Sensor
  • Expert Calibration
  • Tương tác giọng nói từ xa
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • LED Clear Motion
  • Học điều khiển TV
  • Học màn hình menu
  • Motion Xcelerator Turbo+
  • MultiView
  • PC trên TV
  • PVR
  • Picture-in-Picture
  • Quantum Matrix Technology
  • Real Depth Enhancer
  • SmartThings
  • Super Ultrawide GameView & Game Bar
  • TV Plus
  • Tap View
  • Ultimate UHD Dimming Pro
  • Góc nhìn siêu rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 15 W
  • 4 x 5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
  • Vorbis
Các tính năng bổ sung
  • 4.2.2 CH
  • 70W
  • Bộ khuếch đại giọng nói điều chỉnh
  • Adaptive Sound+
  • Bluetooth Audio
  • Dolby Atmos
  • Dolby 5.1 Decoder
  • Dolby Digital Plus
  • Multiroom Link
  • Object Tracking Sound+
  • Q-Symphony
  • SpaceFit Sound
  • Sound Mirroring
  • Âm thanh vòm
  • Hướng dẫn giọng nói

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • Wireless TV On (WOW)
  • Wired TV On (WOL)
  • Wireless Dex

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE65QN94B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn