Samsung QE43LS01B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
16.6 kg, 36.6 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QE43LS01B Giá


Samsung QE43LS01B Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QE43LS01B
Phiên bản
QE43LS01B
Bí danh
LS01B
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
16.6 kg, 36.6 lbs

Samsung QE43LS01B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QE43LS01B
Phiên bản
QE43LS01B
Loạt
LS01B
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 985.52 mm
  • 38.8 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 596.9 mm
  • 23.5 in
độ dày
  • 198.12 mm
  • 7.8 in
Trọng lượng
  • 16.6 kg
  • 36.6 lbs
Màu sắc
  • Cloud White
  • Cotton Blue
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 985.52 mm
  • 38.8 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1028.7 mm
  • 40.5 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 467.36 mm
  • 18.4 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 894.08 mm
  • 35.2 in
độ dày của chân đế
  • 416.56 mm
  • 16.4 in
độ dày với chân đế
  • 416.56 mm
  • 16.4 in
Trọng lượng với chân đế
  • 17.6 kg
  • 38.8 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1122.68 mm
  • 44.2 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 734.06 mm
  • 28.9 in
độ dày của hộp
  • 264.16 mm
  • 10.4 in
Trọng lượng hộp
  • 22.91 kg
  • 50.51 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chân đứng có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Eco remote control - TM2281E

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaotive
  • HDR10+ Gaming
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Quantum HDR
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
84.7 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
độ sáng tối đa
500 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
117 W
Công suất tiêu thụ trung bình
74 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
74 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 4K AI Upscaling
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • SeeColors
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Chuy
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Chống chói với màn hình mờ
  • Apple AirPlay 2.0
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng
  • ConnectShare
  • Contrast Enhancer (Real Depth Enhancer)
  • Dynamic Black EQ
  • Eco Sensor
  • Game Bar 2.0
  • Game Motion Plus
  • Âm thanh vòm trò chơi
  • Chế độ Filmmaker
  • HGiG
  • Iconic 360 Thiết kế hình chữ I
  • LED Clear Motion
  • Mega Contrast
  • Motion Blur Reduction
  • Motion Xcelerator Turbo+
  • Multi-View
  • Noise Reduction
  • Quantum Dot Color
  • Smart Calibration - Cơ bản
  • SmartThings
  • Super Ultra Wide Game View
  • Supreme UHD Dimming
  • Tap View
  • TV Plus
  • V-Chip
  • Voice command
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 4.0 CH
  • Active Voice Amplifier
  • Adaptive Sound+
  • Dolby Digital Plus MS12
  • Object Tracking Sound Lite
  • Multiroom Link

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • NFC
  • Wireless TV On - Samsung WOW
  • Wireless Dex

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QE43LS01B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn