Samsung QN43LS05B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
25.2 kg, 55.56 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung QN43LS05B Giá


Samsung QN43LS05B Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung QN43LS05B
Phiên bản
QN43LS05B
Bí danh
LS05B
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
25.2 kg, 55.56 lbs

Samsung QN43LS05B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung QN43LS05B
Phiên bản
QN43LS05B
Loạt
LS05B
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 564.7 mm
  • 22.2323 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1200 mm
  • 47.2441 in
độ dày
  • 83.4 mm
  • 3.2835 in
Trọng lượng
  • 25.2 kg
  • 55.56 lbs
Màu sắc
Navy Blue
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 564.7 mm
  • 22.2323 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1228.1 mm
  • 48.3504 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 218.1 mm
  • 8.5866 in
độ dày của chân đế
  • 170 mm
  • 6.6929 in
độ dày với chân đế
  • 327 mm
  • 12.874 in
Trọng lượng với chân đế
  • 32.3 kg
  • 71.21 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1365 mm
  • 53.7402 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 738 mm
  • 29.0551 in
độ dày của hộp
  • 272 mm
  • 10.7087 in
Trọng lượng hộp
  • 39.4 kg
  • 86.86 lbs

ERGONOMICS

Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
Các tính năng bổ sung
Plate Stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Sero Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Eco remote - TM2281E

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Quantum HDR
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
73.53 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
140 W
Công suất tiêu thụ trung bình
54 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
105 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
  • MOV
  • TRP
  • FLV
  • SVI
  • RMVB
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Thể tích với Quantum Dot
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 4K AI Upscaling
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Vị trí ch
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Ambient Mode+
  • Apple AirPlay 2
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Tăng cường độ tương phản
  • ConnectShare
  • Dynamic Black EQ
  • Eco Sensor
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Motion Plus
  • Gaming Hub
  • Google Assistant
  • HGiG
  • Mega Contrast
  • Multi View
  • Noise Reduction
  • Quantum Dot màu sắc
  • PC trên TV
  • PVR
  • Smart Calibration Cơ bản
  • SmartThings
  • Super Ultra Wide Game View & Game Bar 2.0
  • Supreme UHD Dimming
  • Tap View
  • TV Plus
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
  • Vorbis
Các tính năng bổ sung
  • 4.1 CH
  • 60W
  • Adaptive Sound+
  • Bộ khuếch đại giọng nói điều chỉnh
  • Bluetooth Sound Share
  • Dolby Digital Plus
  • Multiroom Link
  • Object Tracking Sound Lite
  • Sound Mirroring
  • TV Sound on Mobile

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • Wireless TV On (WOW)
  • Wired TV On (WOL)
  • Wireless Dex

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung QN43LS05B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn