Samsung Odyssey OLED G8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
Màn hình
867.16 mm, 34.1402 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.5 kg, 12.13 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

Samsung Odyssey OLED G8 Giá


Samsung Odyssey OLED G8 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Odyssey OLED G8
Phiên bản
Odyssey OLED G8
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
867.16 mm, 34.1402 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels
Trọng lượng
5.5 kg, 12.13 lbs

Samsung Odyssey OLED G8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Odyssey OLED G8
Phiên bản
Odyssey OLED G8
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 813.6 mm
  • 32.0315 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 363.5 mm
  • 14.311 in
độ dày
  • 128.1 mm
  • 5.0433 in
Trọng lượng
  • 5.5 kg
  • 12.13 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 813.6 mm
  • 32.0315 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 522.3 mm
  • 20.563 in
độ dày của chân đế
  • 192.8 mm
  • 7.5906 in
độ dày với chân đế
  • 192.8 mm
  • 7.5906 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.5 kg
  • 16.53 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 948 mm
  • 37.3228 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 456 mm
  • 17.9528 in
độ dày của hộp
  • 185 mm
  • 7.2835 in
Trọng lượng hộp
  • 11.8 kg
  • 26.01 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 120 mm
  • 4.7244 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Thiết kế kim loại mỏng

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
34 in
đường chéo
  • 867.16 mm
  • 34.1402 in
Loại
OLED
độ phân giải (h x w)
3440 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.389:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 175 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10+
  • DisplayHDR 400 True Black
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.2 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
0.4 ms
Thời gian phản hồi tối đa
2.6 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Chiều cao
  • 337.1 mm
  • 13.2717 in
Chiều rộng
  • 800.1 mm
  • 31.5 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng adobe rgb
94.4 %
độ sáng tối đa
1000 cd/m²
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Các tính năng bổ sung
20 mạng neural đa tầng

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
50 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
73 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
  • MOV
  • TRP
  • FLV
  • SVI
  • RMVB
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Auto Source Switch+
  • Bixby
  • Connect Share (USB 2.0)
  • CoreSync & Core Lighting+
  • Cảm biến ánh sáng Eco
  • Eclipse Lighting
  • Chế độ bảo vệ mắt
  • Flex Move Screen
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Game Bar 2.0
  • Gaming Hub (phụ thuộc vào thị trường)
  • Chế độ chơi game
  • Multi View
  • SmartThings
  • Tap View

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
  • Vorbis
Các tính năng bổ sung
Âm thanh điều chỉnh

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 5.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung Odyssey OLED G8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn