Samsung Odyssey Ark

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.1 kg, 46.52 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung Odyssey Ark Giá


Samsung Odyssey Ark Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Odyssey Ark
Phiên bản
Odyssey Ark
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Tizen 6.5
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
21.1 kg, 46.52 lbs

Samsung Odyssey Ark Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Odyssey Ark
Phiên bản
Odyssey Ark
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1174.8 mm
  • 46.252 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 704.8 mm
  • 27.748 in
độ dày
  • 251.8 mm
  • 9.9134 in
Trọng lượng
  • 21.1 kg
  • 46.52 lbs
Màu sắc
Radiant Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1174.8 mm
  • 46.252 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1102 mm
  • 43.3858 in
độ dày của chân đế
  • 379 mm
  • 14.9213 in
độ dày với chân đế
  • 379 mm
  • 14.9213 in
Trọng lượng với chân đế
  • 41.5 kg
  • 91.49 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1362 mm
  • 53.622 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 922 mm
  • 36.2992 in
độ dày của hộp
  • 317 mm
  • 12.4803 in
Trọng lượng hộp
  • 53.8 kg
  • 118.61 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 270 mm
  • 10.6299 in
Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Các tính năng bổ sung
  • Height adjustment in portrait mode - 30 mm
  • Tilt adjustment in portrait mode - -13° - 10°

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 95 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • UL Glare Free Certified
  • Windows Certified

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Ark Dial
  • Cáp HDMI
  • One Connect Box
  • Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Gaming
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Quantum HDR 2000
độ sáng
420 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
99.4 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1000 mm
  • 39.3701 in
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
600 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Các tính năng bổ sung
20 mạng neural đa tầng

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
190 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
277 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
C
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 6.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
  • MOV
  • TRP
  • FLV
  • SVI
  • RMVB
Các tính năng bổ sung
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • AMD FreeSync Premium Pro
  • Ark Dial
  • Auto Source Switch+
  • Bixby
  • Chế độ buồng lái
  • ConnectShare (USB 2.0)
  • Cảm biến ánh sáng Eco
  • Eclipse Lighting
  • Chế độ bảo vệ mắt
  • Flex Move Screen
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Game Bar 2.0
  • Gaming Hub (phụ thuộc vào thị trường)
  • Chế độ chơi game
  • Multi View
  • Off Timer Plus
  • Quantum Dot Color
  • Quantum Matrix Technology
  • Samsung MagicRotation Auto
  • SmartThings
  • Tap View (NFC)
  • Giao tiếp video
  • Dịch văn bản: Dịch vụ Web (Microsoft 365)
  • Không gian làm việc

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
  • Vorbis
Các tính năng bổ sung
  • Âm thanh điều chỉnh
  • AI Sound Booster
  • Dolby Atmos
  • Công nghệ Âm thanh Dome
  • Sound Mirroring

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung Odyssey Ark


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn