Samsung GQ43Q73C

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 7.0
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
8.4 kg, 18.52 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Samsung GQ43Q73C Giá


Samsung GQ43Q73C Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung GQ43Q73C
Phiên bản
GQ43Q73C
Bí danh
Q74C / Q73C / Q72C
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Hệ điều hành
Tizen 7.0
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
8.4 kg, 18.52 lbs

Samsung GQ43Q73C Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung GQ43Q73C
Phiên bản
GQ43Q73C
Loạt
  • Q74C
  • Q73C
  • Q72C
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 965.5 mm
  • 38.0118 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 559.4 mm
  • 22.0236 in
độ dày
  • 25.7 mm
  • 1.0118 in
Trọng lượng
  • 8.4 kg
  • 18.52 lbs
Màu sắc
Titan Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 965.5 mm
  • 38.0118 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 623.7 mm
  • 24.5551 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 701.7 mm
  • 27.626 in
độ dày của chân đế
  • 187.6 mm
  • 7.3858 in
độ dày với chân đế
  • 187.6 mm
  • 7.3858 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9 kg
  • 19.84 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1093 mm
  • 43.0315 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 677 mm
  • 26.6535 in
độ dày của hộp
  • 129 mm
  • 5.0787 in
Trọng lượng hộp
  • 12.2 kg
  • 26.9 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Simple Plus Narrow Stand

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
AirSlim Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
SolarCell Remote - TM2360E (UK+ TM1240A)

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.26 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
102 W
Công suất tiêu thụ trung bình
54 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
75 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
E
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 7.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 100% Màu sắc Thể tích với Quantum Dot
  • Hỗ trợ Camera 360
  • 360 Video Player
  • 4K AI Upscaling
  • 3-side Bezelless Design
  • Truy cập dễ dàng (Phóng to
  • Tương phản cao
  • Âm thanh đa kênh
  • SeeColors
  • Đảo màu
  • Trắng đen
  • Vị
  • Hình ảnh điều chỉnh
  • Alexa
  • Chế độ môi trường
  • Auto Motion Plus
  • Bixby
  • Phát hiện độ sáng/màu sắc
  • ConnectShare
  • Tăng cường độ tương phản
  • Dynamic Black EQ
  • Eco Sensor
  • Tương tác giọng nói từ xa
  • Chế độ Filmmaker
  • Gaming Hub
  • Game Motion Plus
  • Google Assistant
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • LED Clear Motion
  • Hỗ trợ MBR
  • Motion Xcelerator Turbo
  • MultiView
  • Music Wall
  • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • Vũ trụ NFT
  • Noise Reduction
  • Pantone Validated
  • Pantone SkinTone Validated
  • Độ nét hình ảnh
  • PC trên TV
  • PVR
  • Quantum HDR
  • Samsung Health
  • Smart Calibration - Cơ bản
  • SmartThings
  • Super Ultrawide GameView & Game Bar
  • Ultra UHD Dimming
  • Tap View
  • TV Plus
  • Voice command
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • 20W
  • Active Voice Amplifier (AVA)
  • Âm thanh điều chỉnh
  • Bluetooth Audio
  • Dolby 5.1 Decoder
  • Dolby Digital Plus
  • Multiroom Link
  • Object Tracking Sound Lite
  • Q-Symphony
  • Âm thanh vòm

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.2
  • Wireless Dex
  • Wireless TV On - Samsung WOW
  • Wired TV On - Samsung WOL

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QE85QN95A
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
52 ppi
42.9 kg, 94.58 lbs
UE55CU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
80 ppi
15.5 kg, 34.17 lbs
QN43QN90C
3840 x 2160 pixels
Tizen 7.0
103 ppi
9.39 kg, 20.7 lbs
UE65AU8000
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.0
68 ppi
20.9 kg, 46.08 lbs
UE43TU8505
3840 x 2160 pixels
Tizen 5.5
103 ppi
9 kg, 19.84 lbs
QE50Q65B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
89 ppi
10.7 kg, 23.59 lbs
QN43QN90B
3840 x 2160 pixels
Tizen 6.5
103 ppi
9.2 kg, 20.28 lbs

Đánh giá của người dùng cho Samsung GQ43Q73C


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn