Panasonic TX-40AS640

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Life+ Màn hình
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
10 kg, 22.05 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Panasonic TX-40AS640 Giá


Panasonic TX-40AS640 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-40AS640
Phiên bản
TX-40AS640
Bí danh
AS640
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
Life+ Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
10 kg, 22.05 lbs

Panasonic TX-40AS640 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-40AS640
Phiên bản
TX-40AS640
Loạt
AS640
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 918 mm
  • 36.1417 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 537 mm
  • 21.1417 in
độ dày
  • 57 mm
  • 2.2441 in
Trọng lượng
  • 10 kg
  • 22.05 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 918 mm
  • 36.1417 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 581 mm
  • 22.874 in
độ dày với chân đế
  • 247 mm
  • 9.7244 in
Trọng lượng với chân đế
  • 11 kg
  • 24.25 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Remote control - N2QAYB000829
  • Touch pad controller - N2QBYA000004

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
86.45 %
đèn nền
Direct LED
Chiều cao
  • 485.352 mm
  • 19.1083 in
Chiều rộng
  • 878.112 mm
  • 34.5713 in
Khoảng cách pixel
  • 0.457 mm
  • 0.018 in
Công nghệ 3d
Active 3D
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Dual-Core Plus

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
96 W
Công suất tiêu thụ trung bình
51 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.2 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
35 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Life+ Màn hình
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • DCF
  • EXIF
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • 3GPP2 (Dự án Đối tác Thế hệ thứ 3 2)
  • .3g2)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • MOD
  • TP
  • TRP
  • TTS
Các tính năng bổ sung
  • 1080p Pure Direct
  • Điều khiển đèn nền điều chỉnh
  • Công nghệ Tương phản Tuyệt vời
  • Content Optimiser Plus
  • Cảm biến ánh sáng
  • màn hình chính của tôi
  • my Stream
  • Hình ảnh và văn bản
  • TV Anywhere
  • Voice command
  • VR-Audio True Surround

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2 x Toàn dải
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0+ Digital Out

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • Bluetooth
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-40AS640


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn