Panasonic TX-60AS650

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Life+ Màn hình
Màn hình
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
20.5 kg, 45.19 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
36 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Panasonic TX-60AS650 Giá


Panasonic TX-60AS650 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-60AS650
Phiên bản
TX-60AS650
Bí danh
AS650
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
Life+ Màn hình
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Mật độ điểm ảnh
36 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
20.5 kg, 45.19 lbs

Panasonic TX-60AS650 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-60AS650
Phiên bản
TX-60AS650
Loạt
AS650
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1351 mm
  • 53.189 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 778 mm
  • 30.6299 in
độ dày
  • 63 mm
  • 2.4803 in
Trọng lượng
  • 20.5 kg
  • 45.19 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1351 mm
  • 53.189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 823 mm
  • 32.4016 in
độ dày với chân đế
  • 292 mm
  • 11.4961 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.5 kg
  • 47.4 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x kính 3D không cần sạc
  • Remote control - N2QAYB000829
  • Touch pad controller - N2QBYA000004

Màn hình

Kích thước
59.5 in
đường chéo
  • 1511 mm
  • 59.4882 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Mật độ điểm ảnh
36 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.54 %
đèn nền
Direct LED
Chiều cao
  • 747.63 mm
  • 29.4343 in
Chiều rộng
  • 1329.12 mm
  • 52.3276 in
Khoảng cách pixel
  • 0.692 mm
  • 0.0273 in
Công nghệ 3d
Passive 3D
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Dual-Core Plus

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
147 W
Công suất tiêu thụ trung bình
88 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.2 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Life+ Màn hình
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • DCF
  • EXIF
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • 3GPP2 (Dự án Đối tác Thế hệ thứ 3 2)
  • .3g2)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • MOD
  • TP
  • TRP
  • TTS
Các tính năng bổ sung
  • 1080p Pure Direct
  • Điều khiển đèn nền điều chỉnh
  • Công nghệ Tương phản Tuyệt vời
  • Content Optimiser Plus
  • Cảm biến ánh sáng
  • màn hình chính của tôi
  • my Stream
  • Hình ảnh và văn bản
  • TV Anywhere
  • Voice command
  • VR-Audio True Surround

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2 x Toàn dải
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0+ Digital Out

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-60AS650


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn