Panasonic TX-40CX802B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Firefox
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
12.5 kg, 27.56 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
111 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TX-40CX802B Giá


Panasonic TX-40CX802B Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-40CX802B
Phiên bản
TX-40CX802B
Bí danh
CX802
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Firefox
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
111 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
12.5 kg, 27.56 lbs

Panasonic TX-40CX802B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-40CX802B
Phiên bản
TX-40CX802B
Loạt
CX802
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 899 mm
  • 35.3937 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 518 mm
  • 20.3937 in
độ dày
  • 46 mm
  • 1.811 in
Trọng lượng
  • 12.5 kg
  • 27.56 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 899 mm
  • 35.3937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 553 mm
  • 21.7717 in
độ dày với chân đế
  • 211 mm
  • 8.3071 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14 kg
  • 30.86 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Remote control - N2QAYB001012
  • Touch pad controller - N2QBYA000015

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
Super MVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
độ sáng
550 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
111 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
91.52 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4800 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Innolux
Chiều cao
  • 485.352 mm
  • 19.1083 in
Chiều rộng
  • 878.112 mm
  • 34.5713 in
Khoảng cách pixel
  • 0.225 mm
  • 0.0088 in
Phủ sóng ntsc
88 %
Công nghệ 3d
Active 3D
Môhình
V400DK2-KS5

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Quad Core Pro

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
146 W
Công suất tiêu thụ trung bình
74 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.25 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Firefox
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
Các tính năng bổ sung
  • 4K Fine Remaster Engine
  • 4K Studio Master Processor
  • 4K Pure Direct
  • Black Gradation Drive
  • Cảm biến ánh sáng
  • Local Dimming Pro
  • my Home Screen 2.0
  • my Stream 2
  • Picture-and-Picture
  • Hình ảnh và văn bản
  • Picture-in-Picture
  • Super Bright Panel
  • THX Certification
  • Voice command
  • VR-Audio Master Surround
  • Wide Colour Phosphor Panel

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-40CX802B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn