Panasonic TX-58DXU701

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Firefox 2.5
Màn hình
Màn hình
1480 mm, 58.2677 in
Trọng lượng
Trọng lượng
23 kg, 50.71 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
76 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TX-58DXU701 Giá


Panasonic TX-58DXU701 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-58DXU701
Phiên bản
TX-58DXU701
Bí danh
DX700
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Hệ điều hành
Firefox 2.5
Màn hình
1480 mm, 58.2677 in
Mật độ điểm ảnh
76 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
23 kg, 50.71 lbs

Panasonic TX-58DXU701 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-58DXU701
Phiên bản
TX-58DXU701
Loạt
DX700
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1290 mm
  • 50.7874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 753 mm
  • 29.6457 in
độ dày
  • 41 mm
  • 1.6142 in
Trọng lượng
  • 23 kg
  • 50.71 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1290 mm
  • 50.7874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 805 mm
  • 31.6929 in
độ dày với chân đế
  • 239 mm
  • 9.4094 in
Trọng lượng với chân đế
  • 24 kg
  • 52.91 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - N2QAYB001010

Màn hình

Kích thước
58 in
đường chéo
  • 1480 mm
  • 58.2677 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
76 ppi
Khu vực màn hình
96.35 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5500 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
15 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 725.587 mm
  • 28.5664 in
Chiều rộng
  • 1289.93 mm
  • 50.7847 in
Khoảng cách pixel
  • 0.336 mm
  • 0.0132 in
độ sáng tối đa
350 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
  • 2x ARM Cortex-A17
  • 2x ARM Cortex-A7
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1000 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5810

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
159 W
Công suất tiêu thụ trung bình
109 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Firefox 2.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 4K Pure Direct
  • Bright Panel
  • Bộ xử lý hình ảnh - Quad-Core Pro
  • Cảm biến ánh sáng
  • Local Dimming
  • my Home Screen 2.0
  • Hình ảnh và văn bản
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • TV Anywhere
  • Voice command
  • VR-Audio Master Surround
  • Wide Colour Spectrum

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-T
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2 x Toàn dải
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-58DXU701


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn