Panasonic TX-77EZ1000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Firefox 2.5
Màn hình
Màn hình
1956 mm, 77.0079 in
Trọng lượng
Trọng lượng
35 kg, 77.16 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TX-77EZ1000 Giá


Panasonic TX-77EZ1000 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-77EZ1000
Phiên bản
TX-77EZ1000
Bí danh
EZ1000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Firefox 2.5
Màn hình
1956 mm, 77.0079 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
35 kg, 77.16 lbs

Panasonic TX-77EZ1000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-77EZ1000
Phiên bản
TX-77EZ1000
Loạt
EZ1000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1723 mm
  • 67.8346 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 998 mm
  • 39.2913 in
độ dày
  • 52 mm
  • 2.0472 in
Trọng lượng
  • 35 kg
  • 77.16 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1723 mm
  • 67.8346 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1090 mm
  • 42.9134 in
độ dày với chân đế
  • 388 mm
  • 15.2756 in
Trọng lượng với chân đế
  • 44.5 kg
  • 98.11 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Bộ điều khiển cảm ứng

Màn hình

Kích thước
77 in
đường chéo
  • 1956 mm
  • 77.0079 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Khu vực màn hình
95.07 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Lut
3D LUT
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 958.951 mm
  • 37.754 in
Chiều rộng
  • 1704.8 mm
  • 67.1182 in
Khoảng cách pixel
  • 0.444 mm
  • 0.0175 in
độ sáng tối đa
800 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Firefox 2.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 4K Pure Direct
  • 4K Studio Master HCX2
  • HDR Brightness Enhancer
  • Bộ xử lý hình ảnh - Quad-Core Pro
  • Chế độ ISF
  • Cảm biến ánh sáng
  • my Home Screen 2.0
  • Picture-and-Picture
  • Hình ảnh và văn bản
  • Picture-in-Picture
  • PVR
  • THX Certification
  • TV Anywhere
  • Ultra Bright Panel
  • Ultimate Contrast
  • Voice command
  • VR-Audio True Surround+
  • Wide Colour Spectrum

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-T
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 20 W
  • 2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-77EZ1000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn