Panasonic TX-49HX900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
my Home Screen 5.0
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Trọng lượng
Trọng lượng
15.5 kg, 34.17 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TX-49HX900 Giá


Panasonic TX-49HX900 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-49HX900
Phiên bản
TX-49HX900
Bí danh
HX900
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
my Home Screen 5.0
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
15.5 kg, 34.17 lbs

Panasonic TX-49HX900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-49HX900
Phiên bản
TX-49HX900
Loạt
HX900
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1095 mm
  • 43.1102 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 638 mm
  • 25.1181 in
độ dày
  • 44 mm
  • 1.7323 in
Trọng lượng
  • 15.5 kg
  • 34.17 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1095 mm
  • 43.1102 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 696 mm
  • 27.4016 in
độ dày với chân đế
  • 272 mm
  • 10.7087 in
Trọng lượng với chân đế
  • 16 kg
  • 35.27 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1195 mm
  • 47.0472 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 761 mm
  • 29.9606 in
độ dày của hộp
  • 156 mm
  • 6.1417 in
Trọng lượng hộp
  • 20 kg
  • 44.09 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 991 mm
  • Độ sâu chân đế - 272 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • HLG Photo
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.84 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
165 W
Công suất tiêu thụ trung bình
67 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
93 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
my Home Screen 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AVCHD
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Brilliant Contrast
  • Hiệu ứng HDR Động
  • Google Assistant
  • HDR Cinema Display Pro
  • HDR Brightness Enhancer
  • Bộ xử lý hình ảnh - Bộ xử lý HCX
  • Cảm biến ánh sáng
  • Local Dimming
  • Picture-at-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Picture-at-Text
  • Picture Tuned in Hollywood
  • TV Anywhere
  • Voice command
  • Wide Colour Spectrum

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-T
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Cinema Surround
  • Dolby Atmos

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-49HX900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn