Panasonic TX-40HX830

Hệ điều hành
Hệ điều hành
my Home Screen 5.0
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
11 kg, 24.25 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TX-40HX830 Giá


Panasonic TX-40HX830 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-40HX830
Phiên bản
TX-40HX830
Bí danh
HX830
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
my Home Screen 5.0
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
11 kg, 24.25 lbs

Panasonic TX-40HX830 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-40HX830
Phiên bản
TX-40HX830
Loạt
HX830
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 901 mm
  • 35.4724 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 517 mm
  • 20.3543 in
độ dày
  • 63 mm
  • 2.4803 in
Trọng lượng
  • 11 kg
  • 24.25 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 901 mm
  • 35.4724 in
độ dày với chân đế
  • 195 mm
  • 7.6772 in
Trọng lượng với chân đế
  • 12 kg
  • 26.46 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1010 mm
  • 39.7638 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 661 mm
  • 26.0236 in
độ dày của hộp
  • 149 mm
  • 5.8661 in
Trọng lượng hộp
  • 15 kg
  • 33.07 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 502 mm
  • Độ sâu chân đế - 195 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • HLG Photo
Mật độ điểm ảnh
110 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.71 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 498.15 mm
  • 19.6122 in
Chiều rộng
  • 885.6 mm
  • 34.8661 in
Khoảng cách pixel
  • 0.231 mm
  • 0.0091 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
102 W
Công suất tiêu thụ trung bình
48 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
67 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
my Home Screen 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AVCHD
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Brilliant Contrast
  • Hiệu ứng HDR Động
  • Google Assistant
  • HDR Bright Panel Plus
  • HDR Brightness Enhancer
  • Bộ xử lý hình ảnh - Bộ xử lý HCX
  • Cảm biến ánh sáng
  • Local Dimming
  • Picture-at-Picture
  • Hình ảnh và văn bản
  • Picture-in-Picture
  • Picture Tuned in Hollywood
  • TV Anywhere
  • Voice command
  • Wide Colour Spectrum

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-T
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Cinema Surround Pro
  • Dolby Atmos

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-40HX830


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn