Panasonic TX-77LZ2000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
my Home Screen 7.0
Màn hình
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
Trọng lượng
Trọng lượng
43 kg, 94.8 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TX-77LZ2000 Giá


Panasonic TX-77LZ2000 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-77LZ2000
Phiên bản
TX-77LZ2000
Bí danh
LZ2000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
my Home Screen 7.0
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
43 kg, 94.8 lbs

Panasonic TX-77LZ2000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-77LZ2000
Phiên bản
TX-77LZ2000
Loạt
LZ2000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1723 mm
  • 67.8346 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1050 mm
  • 41.3386 in
độ dày
  • 78 mm
  • 3.0709 in
Trọng lượng
  • 43 kg
  • 94.8 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1723 mm
  • 67.8346 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1073 mm
  • 42.2441 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 500 mm
  • 19.685 in
độ dày của chân đế
  • 350 mm
  • 13.7795 in
độ dày với chân đế
  • 350 mm
  • 13.7795 in
Trọng lượng với chân đế
  • 50 kg
  • 110.23 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2139 mm
  • 84.2126 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1179 mm
  • 46.4173 in
độ dày của hộp
  • 282 mm
  • 11.1024 in
Trọng lượng hộp
  • 62 kg
  • 136.69 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
76.7 in
đường chéo
  • 1950 mm
  • 76.7717 in
Loại
OLED-Ex
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HLG Photo
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.81 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 956.009 mm
  • 37.6381 in
Chiều rộng
  • 1699.57 mm
  • 66.9122 in
Khoảng cách pixel
  • 0.443 mm
  • 0.0174 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
761 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
146 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
my Home Screen 7.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • HLG Photo
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • HEVC
  • M4v
  • FLV
  • PS
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Auto AI cho Hình ảnh
  • CalMAN Ready
  • Chế độ Filmmaker
  • Bảng Điều Khiển Trò Chơi
  • Chế độ chơi game cực đại
  • Google Assistant
  • Intelligent Sensing
  • Chế độ ISF
  • Cảm biến ánh sáng
  • Công nghệ tăng cường độ sáng
  • Master OLED Pro
  • Netflix Calibrated Mode
  • Picture-and-Picture
  • Hình ảnh và văn bản
  • Smooth Motion Drive Pro
  • SPD Chế độ tự động chơi game
  • Ultimate Contrast
  • Ghi âm USB HDD
  • Voice command
  • Wide Colour Spectrum

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • DVB-T
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 45 W
  • 2 x 15 W
  • 2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA Pro
  • Apple Lossless
Các tính năng bổ sung
  • 7 CH
  • 170 W
  • Front-firing
  • Sideway-firing
  • Upward-firing
  • Mono Woofer với Passive Radiator x2
  • 360° Soundscape Pro
  • Hệ thống loa mảng
  • Auto AI cho Âm thanh
  • Bluetooth Audio Link
  • Dolby Atmos

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-77LZ2000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn