Panasonic TH-49LX900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
my Home Screen 7.0
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Trọng lượng
Trọng lượng
15 kg, 33.07 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TH-49LX900 Giá


Panasonic TH-49LX900 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TH-49LX900
Phiên bản
TH-49LX900
Bí danh
LX900
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
my Home Screen 7.0
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
15 kg, 33.07 lbs

Panasonic TH-49LX900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TH-49LX900
Phiên bản
TH-49LX900
Loạt
LX900
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1099 mm
  • 43.2677 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 640 mm
  • 25.1969 in
độ dày
  • 45 mm
  • 1.7717 in
Trọng lượng
  • 15 kg
  • 33.07 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1099 mm
  • 43.2677 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 691 mm
  • 27.2047 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 514 mm
  • 20.2362 in
độ dày của chân đế
  • 250 mm
  • 9.8425 in
độ dày với chân đế
  • 250 mm
  • 9.8425 in
Trọng lượng với chân đế
  • 19 kg
  • 41.89 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10+ Adaptive
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.21 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
162 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
132 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
my Home Screen 7.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • HLG Photo
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • AV1
  • HEVC
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Auto AI Hình ảnh
  • CalMAN Ready
  • Hiệu ứng HDR Động
  • Filmmaker mode
  • Bảng Điều Khiển Trò Chơi
  • Chế độ chơi game cực đại
  • Google Assistant
  • HDR Cinema Display Pro
  • HDR Brightness Enhancer
  • Hexa Chroma Drive Pro
  • Intelligent Sensing
  • Chế độ ISF
  • Local Dimming Pro Intelligent
  • Supreme Contrast
  • Voice command
  • Wide Colour Spectrum

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Kỹ thuật số truyền hình đất liền
  • BS
  • 110 Degree CS
  • BS 4K
  • 110 Độ CS 4K

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA Pro
  • Apple Lossless
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Bluetooth Audio Link
  • Cinema Surround
  • Dolby Atmos

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TH-49LX900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn