Panasonic TX-42LZ800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
my Home Screen 7.0
Màn hình
Màn hình
1060 mm, 41.7323 in
Trọng lượng
Trọng lượng
16 kg, 35.27 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Panasonic TX-42LZ800 Giá


Panasonic TX-42LZ800 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-42LZ800
Phiên bản
TX-42LZ800
Bí danh
LZ800
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
my Home Screen 7.0
Màn hình
1060 mm, 41.7323 in
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
16 kg, 35.27 lbs

Panasonic TX-42LZ800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-42LZ800
Phiên bản
TX-42LZ800
Loạt
LZ800
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 933 mm
  • 36.7323 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 622 mm
  • 24.4882 in
độ dày
  • 67 mm
  • 2.6378 in
Trọng lượng
  • 16 kg
  • 35.27 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1069 mm
  • 42.0866 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 676 mm
  • 26.6142 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 514 mm
  • 20.2362 in
độ dày của chân đế
  • 250 mm
  • 9.8425 in
độ dày với chân đế
  • 250 mm
  • 9.8425 in
Trọng lượng với chân đế
  • 20 kg
  • 44.09 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1413 mm
  • 55.6299 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 760 mm
  • 29.9213 in
độ dày của hộp
  • 225 mm
  • 8.8583 in
Trọng lượng hộp
  • 25 kg
  • 55.12 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Quay trái và quay phải

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
41.5 in
đường chéo
  • 1060 mm
  • 41.7323 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HLG Photo
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
82.73 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 519.677 mm
  • 20.4597 in
Chiều rộng
  • 923.87 mm
  • 36.3728 in
Khoảng cách pixel
  • 0.241 mm
  • 0.0095 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
212 W
Công suất tiêu thụ trung bình
52 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
70 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
my Home Screen 7.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • HLG Photo
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • HEVC
  • M4v
  • FLV
  • PS
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Auto AI cho Hình ảnh
  • CalMAN Ready
  • Chromecast built-in
  • Chế độ Filmmaker
  • Bảng Điều Khiển Trò Chơi
  • Chế độ chơi game cực đại
  • Google Assistant
  • Intelligent Sensing
  • Chế độ ISF
  • Cảm biến ánh sáng
  • Master OLED
  • my Scenery
  • Netflix Chế độ hiệu chuẩn điều chỉnh
  • Picture-and-Picture
  • Hình ảnh và văn bản
  • Smooth Motion Drive Pro
  • Ultimate Contrast
  • Ghi âm USB HDD
  • Voice command
  • Wide Colour Spectrum

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Twin Tuner
  • Penta Tuner - DE
  • CH
  • AT
  • FR
  • Quattro Tuner - tất cả các thị trường khác
  • DVB-T
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA Pro
  • Apple Lossless
Các tính năng bổ sung
  • 2 CH
  • 30 W
  • Bluetooth Audio Link
  • Dolby Atmos
  • Cinema Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-47AS800
1920 x 1080 pixels
Smart TV
46 ppi
17 kg, 37.48 lbs
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-42LZ800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn