OK. ODL 65650U-TIB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
24.9 kg, 54.9 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

OK. ODL 65650U-TIB Giá


OK. ODL 65650U-TIB Thông số chính


Thương hiệu
OK.
Mẫu
OK. ODL 65650U-TIB
Phiên bản
ODL 65650U-TIB
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
24.9 kg, 54.9 lbs

OK. ODL 65650U-TIB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OK.
Môhình
OK. ODL 65650U-TIB
Phiên bản
ODL 65650U-TIB
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1459 mm
  • 57.4409 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 841 mm
  • 33.1102 in
độ dày
  • 72 mm
  • 2.8346 in
Trọng lượng
  • 24.9 kg
  • 54.9 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1459 mm
  • 57.4409 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 896 mm
  • 35.2756 in
độ dày với chân đế
  • 343 mm
  • 13.5039 in
Trọng lượng với chân đế
  • 25.5 kg
  • 56.22 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • 2014/53 EU
  • Redio Equipment Derective (RED)
  • 2009/125/EC & Regulation
  • Erp Directive & Regulation (EC) No. 642/2009
  • (EU) No. 801/2013
  • 2011/65/EU
  • Chỉ thị RoHS
  • EN 60065; 2014 + A11: 2007
  • EN 61000-3-2: 2014
  • EN 61000-3-2: 2013
  • EN 55032: 2015 - Lớp B
  • EN 301 489 - 1 V2.2.0
  • EN 301 489 - 17 V3.2.0
  • EN 55035: 2017

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • HDR10
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.54 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
150 W
Công suất tiêu thụ trung bình
118 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.32 W
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ chờ LAN - 0.51 W
  • Chế độ chờ WLAN - 1.52 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • Xvid
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • DAT
  • MOV
  • FLV
  • TRP
  • TP
Các tính năng bổ sung
  • Mở trình duyệt
  • Ứng dụng điện thoại thông minh/Máy tính bảng
  • MediaShare 2.0
  • Miracast
  • Dual stereo
  • Netflix
  • Maxdome
  • Rakuten TV
  • HbbTV ÖffentlichRechtliche
  • HbbTV Private

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-C
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • 3GP
  • HEAAC
  • WMA 10 Pro M0
  • WMA 10 Pro M1
  • WMA 10 Pro M2
  • RM
  • MKA

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho OK. ODL 65650U-TIB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn