OK. ODL 43650U-TB

Phiên bản
Phiên bản
ODL 43650U-TB
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
8.7 kg, 19.18 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

OK. ODL 43650U-TB Giá


OK. ODL 43650U-TB Thông số chính


Thương hiệu
OK.
Mẫu
OK. ODL 43650U-TB
Phiên bản
ODL 43650U-TB
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
8.7 kg, 19.18 lbs

OK. ODL 43650U-TB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OK.
Môhình
OK. ODL 43650U-TB
Phiên bản
ODL 43650U-TB
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 974 mm
  • 38.3465 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 572 mm
  • 22.5197 in
độ dày
  • 98 mm
  • 3.8583 in
Trọng lượng
  • 8.7 kg
  • 19.18 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 974 mm
  • 38.3465 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 615 mm
  • 24.2126 in
độ dày với chân đế
  • 235 mm
  • 9.252 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.25 kg
  • 20.39 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.44 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
53 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • Xvid
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • DAT
  • MOV
  • FLV
  • TRP
  • TP
Các tính năng bổ sung
  • Dual stereo
  • Nicam

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DVB-C
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • 3GP
  • RM
  • MKA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho OK. ODL 43650U-TB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn