Philips 65PUS8602/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
25.53 kg, 56.28 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Philips 65PUS8602/12 Giá


Philips 65PUS8602/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 65PUS8602/12
Phiên bản
65PUS8602/12
Bí danh
8000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
25.53 kg, 56.28 lbs

Philips 65PUS8602/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 65PUS8602/12
Phiên bản
65PUS8602/12
Loạt
8000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1458.08 mm
  • 57.4047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 850.31 mm
  • 33.4768 in
độ dày
  • 46.61 mm
  • 1.835 in
Trọng lượng
  • 25.53 kg
  • 56.28 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1458.08 mm
  • 57.4047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 904.36 mm
  • 35.6047 in
độ dày với chân đế
  • 343.27 mm
  • 13.5146 in
Trọng lượng với chân đế
  • 28.27 kg
  • 62.32 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 766.51 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR Plus
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.58 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.538 mm
  • 31.6354 in
Chiều rộng
  • 1428.51 mm
  • 56.2406 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
1100 cd/m²
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1100 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5891
Các tính năng bổ sung
MT5891 = MT5596A

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-T860 MP2
Tần số đồng hồ
700 MHz

RAM

Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
202 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
  • Android 6.0.1 Marshmallow
  • Android 7.0 Nougat
  • Android 8.0 Oreo
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
  • BMS
  • JPS
  • PNS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Ambilight 3 mặt
  • Cảm biến ánh sáng
  • Micro Dimming Pro
  • MultiRoom Client và Server
  • P5 Perfect Picture Engine Gen 2
  • Chuyển động Tự nhiên Hoàn hảo
  • Màn hình Quantum Dot
  • Simply Share
  • Ultra Resolution
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T2 HD

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 25 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Âm thanh rõ ràng
  • DTS HD Premium Sound
  • Double Ring technology

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
55PUS8303/12
3840 x 2160 pixels
Android 7.1.2 Nougat, Android 8.0 Oreo
81 ppi
20.5 kg, 45.19 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs

Đánh giá của người dùng cho Philips 65PUS8602/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn