Motorola 65SAUHDM

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17.3 kg, 38.14 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Motorola 65SAUHDM Giá


Motorola 65SAUHDM Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola 65SAUHDM
Phiên bản
65SAUHDM
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Dung lượng RAM
2.25 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
17.3 kg, 38.14 lbs

Motorola 65SAUHDM Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola 65SAUHDM
Phiên bản
65SAUHDM
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1445.8 mm
  • 56.9213 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 870.9 mm
  • 34.2874 in
độ dày
  • 89.4 mm
  • 3.5197 in
Trọng lượng
  • 17.3 kg
  • 38.14 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1445.8 mm
  • 56.9213 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 904 mm
  • 35.5906 in
độ dày với chân đế
  • 274.3 mm
  • 10.7992 in
Trọng lượng với chân đế
  • 18.2 kg
  • 40.12 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Desktop stand
  • Bộ điều khiển chơi game
  • Wallmount stand
  • Cáp chuyển đổi AV

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.16 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1300 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1000 MHz

GPU

Số lượng lõi
4
Số mô hình
ARM Mali-450

RAM

Dung lượng
2.25 GB

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
200 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV7 (Windows Media Video 7, .wmv)
  • WMV8 (Windows Media Video 8)
  • .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Combi Remote (Bluetooth + Infrared)
  • Bộ lọc tiếng ồn kỹ thuật số
  • MEMC
  • Bộ hẹn giờ Bật/Tắt
  • Screen Mirroring
  • Chế độ âm thanh
  • Sleep Timer

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Audio
  • DTS TruSurround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
32SAFHDM
1366 x 768 pixels
Aquos Net+
50 ppi
43SAFHDM
2560 x 1440 pixels
82 ppi
43SAUHDM
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
103 ppi
7 kg, 15.43 lbs
50SAUHDM
2560 x 1080 pixels
74 ppi
ZX2 40SAHDME
3840 x 2160 pixels
VIDAA U
71 ppi
21.8 kg, 48.06 lbs
Revou 55SAUHDMG
1920 x 1080 pixels
92 ppi
4.04 kg, 8.91 lbs
55SAUHDM
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
80 ppi
11.1 kg, 24.47 lbs

Đánh giá của người dùng cho Motorola 65SAUHDM


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn