MSI Optix MPG341CQR

Phiên bản
Phiên bản
Optix MPG341CQR
Màn hình
Màn hình
864.25 mm, 34.0256 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

MSI Optix MPG341CQR Giá


MSI Optix MPG341CQR Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Optix MPG341CQR
Phiên bản
Optix MPG341CQR
Bí danh
MPG
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
864.25 mm, 34.0256 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

MSI Optix MPG341CQR Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI Optix MPG341CQR
Phiên bản
Optix MPG341CQR
Loạt
MPG
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 810.6 mm
  • 31.9134 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 563 mm
  • 22.1654 in
độ dày với chân đế
  • 324.2 mm
  • 12.7638 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.7 kg
  • 21.38 lbs
Trọng lượng hộp
  • 13.51 kg
  • 29.78 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
30 °
Góc xoay phải
30 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB upstream

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại

Màn hình

Kích thước
34 in
đường chéo
  • 864.25 mm
  • 34.0256 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
3440 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.389:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • DisplayHDR 400
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
70.56 kHz - 214.56 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Tần số
  • DisplayPort - 3440 x 1440 @ 144 Hz
  • HDMI - 3440 x 1440 @ 100 Hz
  • USB Type C - 3440 x 1440 @ 144 Hz
Chiều cao
  • 333.72 mm
  • 13.1386 in
Chiều rộng
  • 797.22 mm
  • 31.3866 in
Khoảng cách pixel
  • 0.232 mm
  • 0.0091 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
160 W
Công suất tiêu thụ trung bình
60 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
88 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
C
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GameSense
  • Low Blue Light
  • MSI Mystic Light
  • Night Vision
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
Optix MAG271CQP
2560 x 1440 pixels
109 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi

Đánh giá của người dùng cho MSI Optix MPG341CQR


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn