MSI Optix MAG322CQP

Phiên bản
Phiên bản
Optix MAG322CQP
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

MSI Optix MAG322CQP Giá


MSI Optix MAG322CQP Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Optix MAG322CQP
Phiên bản
Optix MAG322CQP
Bí danh
MAG
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

MSI Optix MAG322CQP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI Optix MAG322CQP
Phiên bản
Optix MAG322CQP
Loạt
MAG
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 710.38 mm
  • 27.9677 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 423.3 mm
  • 16.6654 in
độ dày
  • 99.2 mm
  • 3.9055 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 710.38 mm
  • 27.9677 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 513.6 mm
  • 20.2205 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 470 mm
  • 18.5039 in
độ dày của chân đế
  • 266.5 mm
  • 10.4921 in
độ dày với chân đế
  • 266.5 mm
  • 10.4921 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.64 kg
  • 14.64 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 947 mm
  • 37.2835 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 520 mm
  • 20.4724 in
độ dày của hộp
  • 162 mm
  • 6.378 in
Trọng lượng hộp
  • 9.76 kg
  • 21.52 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.97 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
70.56 kHz - 243.38 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Tần số
  • DisplayPort - 2560 x 1440 @ 165 Hz
  • HDMI - 2560 x 1440 @ 144 Hz
  • Chế độ console - 1920 x 1080 @ 120Hz
Chiều cao
  • 392.256 mm
  • 15.4431 in
Chiều rộng
  • 697.344 mm
  • 27.4545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Frameless Design
  • Chế độ chơi game
  • Gaming OSD App
  • HDR Ready
  • Low Blue Light
  • Night Vision
  • Wide Color Gamut

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
Optix MAG271CQP
2560 x 1440 pixels
109 ppi
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi

Đánh giá của người dùng cho MSI Optix MAG322CQP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn