MSI Optix MAG301RF

Phiên bản
Phiên bản
Optix MAG301RF
Màn hình
Màn hình
749.358 mm, 29.5023 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

MSI Optix MAG301RF Giá


MSI Optix MAG301RF Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Optix MAG301RF
Phiên bản
Optix MAG301RF
Bí danh
MAG
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
749.358 mm, 29.5023 in
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

MSI Optix MAG301RF Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI Optix MAG301RF
Phiên bản
Optix MAG301RF
Loạt
MAG
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 709.4 mm
  • 27.9291 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 709.4 mm
  • 27.9291 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 399.2 mm
  • 15.7165 in
độ dày của chân đế
  • 234 mm
  • 9.2126 in
độ dày với chân đế
  • 234 mm
  • 9.2126 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.25 kg
  • 15.98 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 940 mm
  • 37.0079 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 485 mm
  • 19.0945 in
độ dày của hộp
  • 165 mm
  • 6.4961 in
Trọng lượng hộp
  • 10.12 kg
  • 22.31 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
45 °
Góc xoay phải
45 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 2000 m
  • 6561.68 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • FCC-B
  • RoHS
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort (tùy chọn)
  • HDMI cable (optional)
  • Cáp USB upstream (tùy chọn)

Màn hình

Kích thước
29.5 in
đường chéo
  • 749.358 mm
  • 29.5023 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
2560 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.37:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 200 Hz
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
66 kHz - 250.7 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
  • DisplayPort - 48 Hz - 200 Hz
  • HDMI - 48 Hz - 180 Hz
Chiều cao
  • 291.276 mm
  • 11.4676 in
Chiều rộng
  • 690.432 mm
  • 27.1824 in
Khoảng cách pixel
  • 0.27 mm
  • 0.0106 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
32 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way OSD navigation joystick
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Frameless Design
  • Chế độ chơi game
  • Gaming OSD App 2.0
  • HDR Ready
  • Low Blue Light
  • Mystic Light
  • Night Vision
  • NVIDIA G-Sync Compatible

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
Optix MAG271CQP
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi

Đánh giá của người dùng cho MSI Optix MAG301RF


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn