MSI G274CV

Phiên bản
Phiên bản
G274CV
Màn hình
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.79 kg, 8.36 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
97 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

MSI G274CV Giá


MSI G274CV Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI G274CV
Phiên bản
G274CV
Bí danh
G
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Mật độ điểm ảnh
97 ppi
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Trọng lượng
3.79 kg, 8.36 lbs

MSI G274CV Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI G274CV
Phiên bản
G274CV
Loạt
G
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 441.5 mm
  • 17.3819 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 255.6 mm
  • 10.063 in
độ dày
  • 37 mm
  • 1.4567 in
Trọng lượng
  • 3.79 kg
  • 8.36 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 445.6 mm
  • 17.5433 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 323.2 mm
  • 12.7244 in
độ dày với chân đế
  • 209.3 mm
  • 8.2402 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.92 kg
  • 10.85 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 65 °C
  • -4 °F - 149 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CSA
  • EAC
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • GEMS
  • IS 1121
  • ISC
  • KCC
  • MEPS
  • NOM
  • PSB
  • RCM
  • SABS
  • SASO
  • TÜV/GS
  • VCCI-B
  • WHQL (Windows 10)

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 494 mm
  • 19.4488 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
97 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
83.54 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
800 : 1
Tỷ lệ tương phản động
5000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 226.54 mm
  • 8.9189 in
Chiều rộng
  • 416.12 mm
  • 16.3827 in
Khoảng cách pixel
  • 0.218 mm
  • 0.0086 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
39 W
Công suất tiêu thụ trung bình
29 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.23 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.16 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
Optix MAG271CQP
2560 x 1440 pixels
109 ppi
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi

Đánh giá của người dùng cho MSI G274CV


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn