MSI G27C4X

Phiên bản
Phiên bản
G27C4X
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI G27C4X Giá


MSI G27C4X Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI G27C4X
Phiên bản
G27C4X
Bí danh
G
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI G27C4X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI G27C4X
Phiên bản
G27C4X
Loạt
G
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 611.5 mm
  • 24.0748 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 611.5 mm
  • 24.0748 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 457.9 mm
  • 18.0276 in
độ dày của chân đế
  • 225.4 mm
  • 8.874 in
độ dày với chân đế
  • 225.4 mm
  • 8.874 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.5 kg
  • 9.92 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 683 mm
  • 26.8898 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 463 mm
  • 18.2283 in
độ dày của hộp
  • 157 mm
  • 6.1811 in
Trọng lượng hộp
  • 6.3 kg
  • 13.89 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort (tùy chọn)
  • HDMI cable (optional)

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 250 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
53.28 kHz - 183.15 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Tần số
  • Native - 240 Hz
  • Overclock - 250 Hz
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0122 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
45 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way joystick navigator (Navi Key)
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Frameless Design
  • Chế độ chơi game
  • Low Blue Light
  • Night Vision
  • Chế độ chuyên nghiệp
  • Smart Crosshair
  • Wide Color Gamut

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Optix MAG271CQP
2560 x 1440 pixels
109 ppi
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs

Đánh giá của người dùng cho MSI G27C4X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn