MSI G253PF

Phiên bản
Phiên bản
G253PF
Màn hình
Màn hình
622.3 mm, 24.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.3 kg, 7.28 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

MSI G253PF Giá


MSI G253PF Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI G253PF
Phiên bản
G253PF
Bí danh
G
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
622.3 mm, 24.5 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.3 kg, 7.28 lbs

MSI G253PF Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI G253PF
Phiên bản
G253PF
Loạt
G
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 560 mm
  • 22.0472 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 336 mm
  • 13.2283 in
độ dày
  • 64 mm
  • 2.5197 in
Trọng lượng
  • 3.3 kg
  • 7.28 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 560 mm
  • 22.0472 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 394 mm
  • 15.5118 in
độ dày của chân đế
  • 175 mm
  • 6.8898 in
độ dày với chân đế
  • 175 mm
  • 6.8898 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.6 kg
  • 12.35 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 761 mm
  • 29.9606 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 410 mm
  • 16.1417 in
độ dày của hộp
  • 207 mm
  • 8.1496 in
Trọng lượng hộp
  • 7.6 kg
  • 16.76 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Các tính năng bổ sung
Bi-directional slant - 4°

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Flicker-free Certified
  • TUV Rheinland được chứng nhận Low Blue Light (Giải pháp phần mềm)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp DisplayPort (tùy chọn)

Màn hình

Kích thước
24.5 in
đường chéo
  • 622.3 mm
  • 24.5 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 380 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
320 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.36 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
150.9 kHz - 417.16 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
  • Chế độ console - FHD @ 120 Hz
  • DisplayPort - FHD @ 380 Hz (Overclocking)
  • HDMI - FHD @ 240 Hz
Chiều cao
  • 302.616 mm
  • 11.914 in
Chiều rộng
  • 543.168 mm
  • 21.3846 in
Khoảng cách pixel
  • 0.283 mm
  • 0.0111 in
Phủ sóng adobe rgb
85 %
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
22 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way OSD navigation joystick
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Frameless Design
  • Low Blue Light
  • Rapid IPS
  • Night Vision
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • Wide Color Gamut

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Optix MAG271CQP
2560 x 1440 pixels
109 ppi
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi

Đánh giá của người dùng cho MSI G253PF


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn