MSI MAG401QR

Phiên bản
Phiên bản
MAG401QR
Màn hình
Màn hình
1004 mm, 39.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

MSI MAG401QR Giá


MSI MAG401QR Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI MAG401QR
Phiên bản
MAG401QR
Bí danh
MAG
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
1004 mm, 39.5276 in
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

MSI MAG401QR Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI MAG401QR
Phiên bản
MAG401QR
Loạt
MAG
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 945.22 mm
  • 37.2134 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 416.12 mm
  • 16.3827 in
độ dày
  • 83.32 mm
  • 3.2803 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 945.22 mm
  • 37.2134 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 530.2 mm
  • 20.874 in
độ dày của chân đế
  • 289.6 mm
  • 11.4016 in
độ dày với chân đế
  • 289.6 mm
  • 11.4016 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.3 kg
  • 22.71 lbs
Trọng lượng hộp
  • 12.4 kg
  • 27.34 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 2000 m
  • 6561.68 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CE
  • FCC-B
  • REACH
  • RoHS
  • TÜV Rheinland Flicker Free Certification
  • TÜV Rheinland Low Blue Light Certification
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort (tùy chọn)
  • HDMI cable (optional)
  • Cáp USB upstream (tùy chọn)

Màn hình

Kích thước
39.5 in
đường chéo
  • 1004 mm
  • 39.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
3440 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.389:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 155 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.3 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 387.72 mm
  • 15.2646 in
Chiều rộng
  • 926.22 mm
  • 36.4654 in
Khoảng cách pixel
  • 0.269 mm
  • 0.0106 in
Phủ sóng adobe rgb
90 %
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
150 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way OSD navigation joystick
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Frameless Design
  • Chế độ chơi game
  • KVM Switch
  • Low Blue Light
  • Mystic Light
  • Night Vision
  • Optix Scope
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Wide Color Gamut

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Optix MAG271CQP
2560 x 1440 pixels
109 ppi
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi

Đánh giá của người dùng cho MSI MAG401QR


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn