Metz Blue 40MTD6000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5 kg, 11.02 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Metz Blue 40MTD6000 Giá


Metz Blue 40MTD6000 Thông số chính


Thương hiệu
Metz Blue
Mẫu
Metz Blue 40MTD6000
Phiên bản
40MTD6000
Bí danh
MTD6000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5 kg, 11.02 lbs

Metz Blue 40MTD6000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Metz Blue
Môhình
Metz Blue 40MTD6000
Phiên bản
40MTD6000
Loạt
MTD6000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 892 mm
  • 35.1181 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 471 mm
  • 18.5433 in
độ dày
  • 80 mm
  • 3.1496 in
Trọng lượng
  • 5 kg
  • 11.02 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 892 mm
  • 35.1181 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 507 mm
  • 19.9606 in
độ dày của chân đế
  • 208 mm
  • 8.189 in
độ dày với chân đế
  • 208 mm
  • 8.189 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.3 kg
  • 11.68 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
101.44 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
8.5 ms
đèn nền
Direct LED
Chiều cao
  • 485.352 mm
  • 19.1083 in
Chiều rộng
  • 878.112 mm
  • 34.5713 in
Khoảng cách pixel
  • 0.457 mm
  • 0.018 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
36 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
37 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
E
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Prime Video
  • Disney+
  • Netflix

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital Plus
  • DTS Surround Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
LAN

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho Metz Blue 40MTD6000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn