Dell P4317Q

Phiên bản
Phiên bản
P4317Q
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.11 kg, 31.11 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Dell P4317Q Giá


Dell P4317Q Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell P4317Q
Phiên bản
P4317Q
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.11 kg, 31.11 lbs

Dell P4317Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell P4317Q
Phiên bản
P4317Q
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 973.1 mm
  • 38.311 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 566.4 mm
  • 22.2992 in
độ dày
  • 83 mm
  • 3.2677 in
Trọng lượng
  • 14.11 kg
  • 31.11 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 973.1 mm
  • 38.311 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 658 mm
  • 25.9055 in
độ dày với chân đế
  • 250 mm
  • 9.8425 in
Trọng lượng với chân đế
  • 17.93 kg
  • 39.53 lbs
Trọng lượng hộp
  • 24.4 kg
  • 53.79 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
  • 100 x 100 mm
  • 200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 6.0
  • RoHS tuân thủ
  • TCO Certified Displays

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp DisplayPort - mini-DP đến DP
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0 upstream

Màn hình

Kích thước
42.51 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 76 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.4 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
2000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
DisplayPort - 3840 x 2160 @ 60 Hz
Nhà sản xuất
TP Vision
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Phủ sóng adobe rgb
67 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (2H)
Môhình
TPT430U3-EQYSHM

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
160 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
70 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
S2422HZ
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
92 ppi
UltraSharp UP2716D
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
77 ppi
19.7 kg, 43.43 lbs
Alienware AW2521HF
1920 x 1080 pixels
89 ppi
3.55 kg, 7.83 lbs
S2440L
1920 x 1080 pixels
91 ppi
3.66 kg, 8.07 lbs
UltraSharp UP3017
2560 x 1600 pixels
101 ppi
6.49 kg, 14.31 lbs
2408WFP
1920 x 1200 pixels
94 ppi
6.74 kg, 14.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho Dell P4317Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn