Dell E2219HN

Phiên bản
Phiên bản
E2219HN
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.93 kg, 6.46 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Dell E2219HN Giá


Dell E2219HN Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell E2219HN
Phiên bản
E2219HN
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
2.93 kg, 6.46 lbs

Dell E2219HN Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell E2219HN
Phiên bản
E2219HN
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 512.2 mm
  • 20.1654 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 303.7 mm
  • 11.9567 in
độ dày
  • 52.8 mm
  • 2.0787 in
Trọng lượng
  • 2.93 kg
  • 6.46 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 512.2 mm
  • 20.1654 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 397.3 mm
  • 15.6417 in
độ dày với chân đế
  • 180 mm
  • 7.0866 in

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 6.0
  • Epeat Silver
  • RoHS
  • TCO Certified Displays

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
82.15 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
8000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 268.11 mm
  • 10.5555 in
Chiều rộng
  • 476.64 mm
  • 18.7654 in
Khoảng cách pixel
  • 0.248 mm
  • 0.0098 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
16 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
14.2 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
Công nghệ không nhấp nháy

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
UltraSharp UP3017
2560 x 1600 pixels
101 ppi
6.49 kg, 14.31 lbs
2408WFP
1920 x 1200 pixels
94 ppi
6.74 kg, 14.86 lbs
S2440L
1920 x 1080 pixels
91 ppi
3.66 kg, 8.07 lbs
UltraSharp UP2716D
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
77 ppi
19.7 kg, 43.43 lbs
Alienware AW2521HF
1920 x 1080 pixels
89 ppi
3.55 kg, 7.83 lbs
S2422HZ
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
92 ppi

Đánh giá của người dùng cho Dell E2219HN


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn