Dell S3219D

Phiên bản
Phiên bản
S3219D
Màn hình
Màn hình
812.8 mm, 32 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.65 kg, 16.87 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Dell S3219D Giá


Dell S3219D Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell S3219D
Phiên bản
S3219D
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
812.8 mm, 32 in
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
7.65 kg, 16.87 lbs

Dell S3219D Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell S3219D
Phiên bản
S3219D
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 737.9 mm
  • 29.0512 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 436.3 mm
  • 17.1772 in
độ dày
  • 47.3 mm
  • 1.8622 in
Trọng lượng
  • 7.65 kg
  • 16.87 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 737.9 mm
  • 29.0512 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 523.2 mm
  • 20.5984 in
độ dày với chân đế
  • 197.7 mm
  • 7.7835 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.13 kg
  • 22.33 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 7.0
  • RoHS
  • TCO Certified Displays

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa bảo mật

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0 upstream

Màn hình

Kích thước
32 in
đường chéo
  • 812.8 mm
  • 32 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
91 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.7 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
8 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 114 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 398.52 mm
  • 15.6898 in
Chiều rộng
  • 708.48 mm
  • 27.8929 in
Khoảng cách pixel
  • 0.276 mm
  • 0.0109 in
Phủ sóng adobe rgb
77 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
80 W
Công suất tiêu thụ trung bình
35 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
UltraSharp UP2716D
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
77 ppi
19.7 kg, 43.43 lbs
Alienware AW2521HF
1920 x 1080 pixels
89 ppi
3.55 kg, 7.83 lbs
S2422HZ
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
92 ppi
UltraSharp UP3017
2560 x 1600 pixels
101 ppi
6.49 kg, 14.31 lbs
2408WFP
1920 x 1200 pixels
94 ppi
6.74 kg, 14.86 lbs
S2440L
1920 x 1080 pixels
91 ppi
3.66 kg, 8.07 lbs

Đánh giá của người dùng cho Dell S3219D


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn