Dell S2721D

Phiên bản
Phiên bản
S2721D
Màn hình
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.4 kg, 9.7 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Dell S2721D Giá


Dell S2721D Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell S2721D
Phiên bản
S2721D
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
4.4 kg, 9.7 lbs

Dell S2721D Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell S2721D
Phiên bản
S2721D
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 611.6 mm
  • 24.0787 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 364.6 mm
  • 14.3543 in
độ dày
  • 55.4 mm
  • 2.1811 in
Trọng lượng
  • 4.4 kg
  • 9.7 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 611.6 mm
  • 24.0787 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 453.4 mm
  • 17.8504 in
độ dày với chân đế
  • 186.8 mm
  • 7.3543 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.4 kg
  • 11.9 lbs
Trọng lượng hộp
  • 7.9 kg
  • 17.42 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 257.2 mm
  • Độ sâu chân đế - 186.8 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 8.0
  • EPEAT
  • RoHS
  • TCO Certified
  • TUV Flicker Free
  • TUV Low Blue Light

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.7 mm
  • 26.9567 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
320 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.83 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
8 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 115 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
40 W
Công suất tiêu thụ trung bình
19 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
54.68 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
17.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
UltraSharp UP2716D
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
77 ppi
19.7 kg, 43.43 lbs
Alienware AW2521HF
1920 x 1080 pixels
89 ppi
3.55 kg, 7.83 lbs
S2422HZ
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
92 ppi
UltraSharp UP3017
2560 x 1600 pixels
101 ppi
6.49 kg, 14.31 lbs
2408WFP
1920 x 1200 pixels
94 ppi
6.74 kg, 14.86 lbs
S2440L
1920 x 1080 pixels
91 ppi
3.66 kg, 8.07 lbs

Đánh giá của người dùng cho Dell S2721D


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn