Edenwood 959680

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 4.0
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
13.1 kg, 28.88 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Edenwood 959680 Giá


Edenwood 959680 Thông số chính


Thương hiệu
Edenwood
Mẫu
Edenwood 959680
Phiên bản
959680
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Tizen 4.0
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
13.1 kg, 28.88 lbs

Edenwood 959680 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Edenwood
Môhình
Edenwood 959680
Phiên bản
959680
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1099.3 mm
  • 43.2795 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 616.7 mm
  • 24.2795 in
độ dày
  • 48.2 mm
  • 1.8976 in
Trọng lượng
  • 13.1 kg
  • 28.88 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1100.3 mm
  • 43.3189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 657.3 mm
  • 25.878 in
độ dày với chân đế
  • 232.6 mm
  • 9.1575 in
Trọng lượng với chân đế
  • 13.3 kg
  • 29.32 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - TM1240A

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Khu vực màn hình
99.59 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 616.258 mm
  • 24.2621 in
Chiều rộng
  • 1095.57 mm
  • 43.1327 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
155 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 4.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Tăng cường độ tương phản
  • Cảm biến ánh sáng
  • PurColor
  • UHD Engine

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH hướng xuống + bass reflex
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
ED4903
3840 x 2160 pixels
Roku TV
65 ppi
26.4 kg, 58.2 lbs
ED5503
3840 x 2160 pixels
Smart TV
80 ppi
957508
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
17.7 kg, 39.02 lbs
ED3209HD-VE
1366 x 768 pixels
Smart TV
50 ppi
ED4304UHD
3840 x 2160 pixels
Roku TV
84 ppi
15.4 kg, 33.95 lbs
ED5505WH
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
68 ppi
23.1 kg, 50.93 lbs
ED49A00UHD-VE
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho Edenwood 959680


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn