Metz Planea 49 TX77 UHD twin R

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Metz Planea 49 TX77 UHD twin R Giá


Metz Planea 49 TX77 UHD twin R Thông số chính


Thương hiệu
Metz
Mẫu
Metz Planea 49 TX77 UHD twin R
Phiên bản
Planea 49 TX77 UHD twin R
Bí danh
Planea
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Metz Planea 49 TX77 UHD twin R Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Metz
Môhình
Metz Planea 49 TX77 UHD twin R
Phiên bản
Planea 49 TX77 UHD twin R
Loạt
Planea
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 795.4 mm
  • 31.315 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 498.1 mm
  • 19.6102 in
độ dày
  • 48.8 mm
  • 1.9213 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 781.4 mm
  • 30.7638 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 520.7 mm
  • 20.5 in
độ dày với chân đế
  • 214.2 mm
  • 8.4331 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.28 kg
  • 20.46 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 803 mm
  • 31.6142 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 545 mm
  • 21.4567 in
độ dày của hộp
  • 149 mm
  • 5.8661 in
Trọng lượng hộp
  • 7 kg
  • 15.43 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CB (Safety)
  • CE (EMC)
  • ErP

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
69.18 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.554 mm
  • 15.4549 in
Chiều rộng
  • 698.214 mm
  • 27.4887 in
Khoảng cách pixel
  • 0.265 mm
  • 0.0104 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
95 W
Công suất tiêu thụ trung bình
60 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
45 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
38 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Aquos Net+
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • RM
  • SWF
Các tính năng bổ sung
PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0
  • DTS TruSurround HD
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Topas 55 TX99 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
16.6 kg, 36.6 lbs
Micos 43 TX68 UHD twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
73 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
Lunis 55 TY92 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
82 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
Cubus 50 TY65 UHD twin
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
91 ppi
Calea 50 TY64 UHD twin
1920 x 1080 pixels
86 ppi
4.94 kg, 10.89 lbs
Calea compact 32 TZ39
3440 x 1440 pixels
111 ppi
7.8 kg, 17.2 lbs
Alegra 43 TY86 UHD twin R
2560 x 1440 pixels
95 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs

Đánh giá của người dùng cho Metz Planea 49 TX77 UHD twin R


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn