Insignia NS-39DR510NA17

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Insignia NS-39DR510NA17 Giá


Insignia NS-39DR510NA17 Thông số chính


Thương hiệu
Insignia
Mẫu
Insignia NS-39DR510NA17
Phiên bản
NS-39DR510NA17
Bí danh
NS-DR510
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Insignia NS-39DR510NA17 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Insignia
Môhình
Insignia NS-39DR510NA17
Phiên bản
NS-39DR510NA17
Loạt
NS-DR510
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 669.7 mm
  • 26.3661 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 386.4 mm
  • 15.2126 in
độ dày
  • 52.5 mm
  • 2.0669 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 692.7 mm
  • 27.2717 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 428 mm
  • 16.8504 in
độ dày với chân đế
  • 166.5 mm
  • 6.5551 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.48 kg
  • 14.29 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 803 mm
  • 31.6142 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 545 mm
  • 21.4567 in
độ dày của hộp
  • 149 mm
  • 5.8661 in
Trọng lượng hộp
  • 7 kg
  • 15.43 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CB (Safety)
  • CE (EMC)
  • ErP

Màn hình

Kích thước
38.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
SVA
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
105.92 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.554 mm
  • 15.4549 in
Chiều rộng
  • 698.214 mm
  • 27.4887 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
90 W
Công suất tiêu thụ trung bình
62 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
45 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
36 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Aquos Net+
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • RM
  • SWF
Các tính năng bổ sung
PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0
  • DTS TruSurround HD
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
NS-39DF510NA19
3840 x 2160 pixels
Roku TV
92 ppi
12.1 kg, 26.68 lbs
NS-48DR510NA17
3840 x 2160 pixels
Smart TV
98 ppi
NS-32DF310NA19
3840 x 2160 pixels
Roku TV
107 ppi
8.6 kg, 18.96 lbs
NS-43DR620NA18
2560 x 1440 pixels
86 ppi
7.23 kg, 15.94 lbs
NS-24DF310NA19
1920 x 1080 pixels
71 ppi
NS-43DF710NA19
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
77 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs
NS-40D510NA17
3840 x 2160 pixels
Smart TV
82 ppi

Đánh giá của người dùng cho Insignia NS-39DR510NA17


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn