Insignia NS-32DR311NA17

Phiên bản
Phiên bản
NS-32DR311NA17
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4 kg, 8.82 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Insignia NS-32DR311NA17 Giá


Insignia NS-32DR311NA17 Thông số chính


Thương hiệu
Insignia
Mẫu
Insignia NS-32DR311NA17
Phiên bản
NS-32DR311NA17
Bí danh
NS-D311
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Trọng lượng
4 kg, 8.82 lbs

Insignia NS-32DR311NA17 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Insignia
Môhình
Insignia NS-32DR311NA17
Phiên bản
NS-32DR311NA17
Loạt
NS-D311
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 734 mm
  • 28.8976 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 439 mm
  • 17.2835 in
độ dày
  • 91 mm
  • 3.5827 in
Trọng lượng
  • 4 kg
  • 8.82 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 734 mm
  • 28.8976 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 482 mm
  • 18.9764 in
độ dày với chân đế
  • 167 mm
  • 6.5748 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.1 kg
  • 9.04 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - NS-RC4NA-17

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
84.93 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
50000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.256 mm
  • 15.4431 in
Chiều rộng
  • 697.685 mm
  • 27.4679 in
Khoảng cách pixel
  • 0.511 mm
  • 0.0201 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
50 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
DTS Sound

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
NS-43DR620NA18
2560 x 1440 pixels
86 ppi
7.23 kg, 15.94 lbs
NS-24DF310NA19
1920 x 1080 pixels
71 ppi
NS-43DF710NA19
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
77 ppi
18.4 kg, 40.57 lbs
NS-48DR510NA17
3840 x 2160 pixels
Smart TV
98 ppi
NS-32DF310NA19
3840 x 2160 pixels
Roku TV
107 ppi
8.6 kg, 18.96 lbs
NS-39DF510NA19
3840 x 2160 pixels
Roku TV
92 ppi
12.1 kg, 26.68 lbs
NS-40D510NA17
3840 x 2160 pixels
Smart TV
82 ppi

Đánh giá của người dùng cho Insignia NS-32DR311NA17


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn