Metz Topas 43 TX95 UHD twin R

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17.8 kg, 39.24 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
1000 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Metz Topas 43 TX95 UHD twin R Giá


Metz Topas 43 TX95 UHD twin R Thông số chính


Thương hiệu
Metz
Mẫu
Metz Topas 43 TX95 UHD twin R
Phiên bản
Topas 43 TX95 UHD twin R
Bí danh
Topas
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
1000 GB
Trọng lượng
17.8 kg, 39.24 lbs

Metz Topas 43 TX95 UHD twin R Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Metz
Môhình
Metz Topas 43 TX95 UHD twin R
Phiên bản
Topas 43 TX95 UHD twin R
Loạt
Topas
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 962 mm
  • 37.874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 643 mm
  • 25.315 in
độ dày
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 17.8 kg
  • 39.24 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 962 mm
  • 37.874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 693 mm
  • 27.2835 in
độ dày với chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22.2 kg
  • 48.94 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RM19

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
320 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
80.55 %
Tỷ lệ tương phản động
7500000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²

Thành phần bên trong

LưU TRữ

Dung lượng
1000 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
91 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.15 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Dynamic Motion Correction
  • Cảm biến ánh sáng
  • Picture-in-Picture
  • PVR
  • twin R - máy ghi âm số tích hợp

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T2 HD

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 30 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Front firing
  • MetzSounfPro

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Lunis 55 TY92 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
82 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
Micos 43 TX68 UHD twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
73 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
Topas 55 TX99 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
16.6 kg, 36.6 lbs
Alegra 43 TY86 UHD twin R
2560 x 1440 pixels
95 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs
Calea compact 32 TZ39
3440 x 1440 pixels
111 ppi
7.8 kg, 17.2 lbs
Calea 50 TY64 UHD twin
1920 x 1080 pixels
86 ppi
4.94 kg, 10.89 lbs
Cubus 50 TY65 UHD twin
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho Metz Topas 43 TX95 UHD twin R


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn