Metz Calea 43 TY62 UHD twin

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
13.8 kg, 30.42 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Metz Calea 43 TY62 UHD twin Giá


Metz Calea 43 TY62 UHD twin Thông số chính


Thương hiệu
Metz
Mẫu
Metz Calea 43 TY62 UHD twin
Phiên bản
Calea 43 TY62 UHD twin
Bí danh
Calea
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
13.8 kg, 30.42 lbs

Metz Calea 43 TY62 UHD twin Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Metz
Môhình
Metz Calea 43 TY62 UHD twin
Phiên bản
Calea 43 TY62 UHD twin
Loạt
Calea
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 963 mm
  • 37.9134 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 665 mm
  • 26.1811 in
độ dày
  • 81 mm
  • 3.189 in
Trọng lượng
  • 13.8 kg
  • 30.42 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 963 mm
  • 37.9134 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 619 mm
  • 24.3701 in
độ dày với chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 16.4 kg
  • 36.16 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RM18

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
77.76 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
700000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.25 mm
  • 20.8366 in
Chiều rộng
  • 940.896 mm
  • 37.0431 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in
độ sáng tối đa
450 cd/m²

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
95 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
132 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.2 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
Các tính năng bổ sung
  • Ánh sáng môi trường
  • HbbTV 1.5
  • Radio trực tuyến
  • Metz Media System
  • MetzRemote App
  • Picture-in-Picture
  • Cổng thông tin Smart TV
  • Streaming (Client)
  • Chức năng Timeshift (USB)
  • Tri-Star khái niệm vận hành
  • USB recording

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C2
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • HE-AAC
Các tính năng bổ sung
  • 6 loa
  • 7-band equalizer
  • Dolby Digital+
  • MetzSoundPro

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Micos 43 TX68 UHD twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
73 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
Topas 55 TX99 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
16.6 kg, 36.6 lbs
Lunis 55 TY92 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
82 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
Cubus 50 TY65 UHD twin
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
91 ppi
Calea 50 TY64 UHD twin
1920 x 1080 pixels
86 ppi
4.94 kg, 10.89 lbs
Calea compact 32 TZ39
3440 x 1440 pixels
111 ppi
7.8 kg, 17.2 lbs
Alegra 43 TY86 UHD twin R
2560 x 1440 pixels
95 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs

Đánh giá của người dùng cho Metz Calea 43 TY62 UHD twin


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn