Metz Lunis 42 TY92 OLED twin R

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV (Linux)
Màn hình
Màn hình
1060 mm, 41.7323 in
Trọng lượng
Trọng lượng
15.1 kg, 33.29 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Metz Lunis 42 TY92 OLED twin R Giá


Metz Lunis 42 TY92 OLED twin R Thông số chính


Thương hiệu
Metz
Mẫu
Metz Lunis 42 TY92 OLED twin R
Phiên bản
Lunis 42 TY92 OLED twin R
Bí danh
Lunis
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Smart TV (Linux)
Màn hình
1060 mm, 41.7323 in
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
15.1 kg, 33.29 lbs

Metz Lunis 42 TY92 OLED twin R Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Metz
Môhình
Metz Lunis 42 TY92 OLED twin R
Phiên bản
Lunis 42 TY92 OLED twin R
Loạt
Lunis
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 933 mm
  • 36.7323 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 604 mm
  • 23.7795 in
độ dày
  • 70 mm
  • 2.7559 in
Trọng lượng
  • 15.1 kg
  • 33.29 lbs
Màu sắc
Black and Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 933 mm
  • 36.7323 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 641 mm
  • 25.2362 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 490 mm
  • 19.2913 in
độ dày của chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
độ dày với chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 18.7 kg
  • 41.23 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RM19

Màn hình

Kích thước
41.5 in
đường chéo
  • 1060 mm
  • 41.7323 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • HDR10+
  • Technicolor
Mật độ điểm ảnh
106 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.2 %
Tỷ lệ tương phản động
2500000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 519.677 mm
  • 20.4597 in
Chiều rộng
  • 923.87 mm
  • 36.3728 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
71 W
Công suất tiêu thụ trung bình
58 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
58 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.41 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV (Linux)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Amazon Prime Video
  • Disney+
  • Metz Media System
  • Metz Remote-APp
  • Netflix
  • Picture-in-Picture
  • Smart TV-Portal
  • Streaming (Server/Client)
  • Tri-Star Menu
  • USB Timeshift
  • Ghi âm qua cổng USB

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 30 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
Các tính năng bổ sung
  • 6 loa
  • 7-band equalizer
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital Plus
  • MetzSoundPro
  • Bluetooth với Qualcomm aptX

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Lunis 55 TY92 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
82 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
Micos 43 TX68 UHD twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
73 ppi
22.5 kg, 49.6 lbs
Topas 55 TX99 OLED twin R
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
16.6 kg, 36.6 lbs
Calea compact 32 TZ39
3440 x 1440 pixels
111 ppi
7.8 kg, 17.2 lbs
Alegra 43 TY86 UHD twin R
2560 x 1440 pixels
95 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs
Calea 50 TY64 UHD twin
1920 x 1080 pixels
86 ppi
4.94 kg, 10.89 lbs
Cubus 50 TY65 UHD twin
3840 x 2160 pixels
Smart Inter@ctive TV 4.0 Plus
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho Metz Lunis 42 TY92 OLED twin R


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn