Medion Life X15513

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
15.4 kg, 33.95 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
84 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Medion Life X15513 Giá


Medion Life X15513 Thông số chính


Thương hiệu
Medion
Mẫu
Medion Life X15513
Phiên bản
Life X15513
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
84 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
15.4 kg, 33.95 lbs

Medion Life X15513 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Medion
Môhình
Medion Life X15513
Phiên bản
Life X15513
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1191.5 mm
  • 46.9094 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 686.4 mm
  • 27.0236 in
độ dày
  • 106.9 mm
  • 4.2087 in
Trọng lượng
  • 15.4 kg
  • 33.95 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1090.6 mm
  • 42.937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 667.2 mm
  • 26.2677 in
độ dày với chân đế
  • 234.2 mm
  • 9.2205 in
Trọng lượng với chân đế
  • 17.3 kg
  • 38.14 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
84 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.83 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 688.21 mm
  • 27.0949 in
Chiều rộng
  • 1150.64 mm
  • 45.3008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.285 mm
  • 0.0112 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
163 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Down firing
  • DTS Studio Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Life X16524
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
24.1 kg, 53.13 lbs
Erazer X58222
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.48 kg, 14.29 lbs
Life E12844
1366 x 768 pixels
Smart TV
57 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
Akoya P55840
2560 x 1440 pixels
123 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
Life X15532
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
68 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
Life X16596
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
15.9 kg, 35.05 lbs
Life E12845
1920 x 1080 pixels
71 ppi

Đánh giá của người dùng cho Medion Life X15513


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn