Medion Life X14912

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.2 kg, 20.28 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Medion Life X14912 Giá


Medion Life X14912 Thông số chính


Thương hiệu
Medion
Mẫu
Medion Life X14912
Phiên bản
Life X14912
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9.2 kg, 20.28 lbs

Medion Life X14912 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Medion
Môhình
Medion Life X14912
Phiên bản
Life X14912
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1102 mm
  • 43.3858 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 646 mm
  • 25.4331 in
độ dày
  • 84 mm
  • 3.3071 in
Trọng lượng
  • 9.2 kg
  • 20.28 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1102 mm
  • 43.3858 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 708 mm
  • 27.874 in
độ dày với chân đế
  • 250 mm
  • 9.8425 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.4 kg
  • 20.72 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1195 mm
  • 47.0472 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 765 mm
  • 30.1181 in
độ dày của hộp
  • 154 mm
  • 6.063 in
Trọng lượng hộp
  • 12.8 kg
  • 28.22 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 85 %

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.1 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
6000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
28000 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.28 mm
  • 0.011 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
130 W
Công suất tiêu thụ trung bình
69 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
100 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.48 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • JPG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • Xvid
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • MOV
  • DAT
  • H263
  • FLV
  • HEVC
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Prime Video
  • AVS (Audio Video Sharing)
  • HbbTV
  • Micro Dimming
  • Netflix
  • PVR ready

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
DTS-HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Life X16524
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
24.1 kg, 53.13 lbs
Erazer X58222
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.48 kg, 14.29 lbs
Life X15532
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
68 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
Life E12844
1366 x 768 pixels
Smart TV
57 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
Akoya P55840
2560 x 1440 pixels
123 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
Life E12845
1920 x 1080 pixels
71 ppi
Life X16596
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
15.9 kg, 35.05 lbs

Đánh giá của người dùng cho Medion Life X14912


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn